Hoang Minh Chau Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HOàNG MINH CHâU
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$1.53M
出口金额
—
最近进口
2023-11-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317731087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKPD08A |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | 129 Võ Văn Hát, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HOÀNG MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | HOANG MINH CHAU XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 228 Nguyễn Xiển, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | 0981034215 |
| 邮箱 | xnkhoangminhchau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020641 | 冷冻猪肝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $1.17M |
| 柬埔寨 | 8 | $361.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ratana Sreytouch JMPPOT & Export Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.17M | 冻去骨牛肉、冷冻鸡肉块 |
| Ratana Sreytouch Jmppot & Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $361.1K | 冻去骨牛肉、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 冷冻猪杂 | RATANA SREYTOUCH JMPPOT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.8K |
| 2023-11-30 | 其他冷冻猪肉 | RATANA SREYTOUCH JMPPOT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2023-11-30 | 冻去骨牛肉 | RATANA SREYTOUCH JMPPOT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $18.5K |
| 2023-11-30 | 冻去骨牛肉 | RATANA SREYTOUCH JMPPOT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $7.9K |
| 2023-11-28 | 冷冻猪杂 | RATANA SREYTOUCH JMPPOT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $8.4K |
| 2023-11-28 | 其他冷冻猪肉 | RATANA SREYTOUCH JMPPOT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-11-28 | 冷冻猪杂 | RATANA SREYTOUCH JMPPOT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-11-28 | 冷冻猪杂 | RATANA SREYTOUCH JMPPOT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $7.2K |
| 2023-11-21 | 其他冷冻猪肉 | RATANA SREYTOUCH JMPPOT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $15.9K |
| 2023-11-21 | 冻去骨牛肉 | RATANA SREYTOUCH JMPPOT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $10.4K |