WORLD VISION TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ WORLD VISION
3
进口笔数
3
出口笔数
$10.2K
进口金额
$35.4K
出口金额
2025-06-30
最近进口
2025-04-01
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317923889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5H0UGH |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | 9.14 Tầng 9, Cao ốc Golden King, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ WORLD VISION |
| 企业英文名称 | WORLD VISION TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9.14 Tầng 9, Cao ốc Golden King, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0704877468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 071022 | 冷冻豆类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAYUN AGRICULTURAL CORP ORATION LTD | 中国 | 3 | $10.2K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEONGWOON CO | 1 | $30.8K | 冷冻鱼片、熏制虾类 | |
| CAMKO BROTHERS CO LTD | 越南 | 1 | $4.4K | 制备面食、其他塑料包装制品 |
| BEETOPIA | 越南 | 1 | $144 | 冷冻豆类 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他芸苔属蔬菜 | NAYUN AGRICULTURAL CORP ORATION LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-30 | 胡萝卜和萝卜 | NAYUN AGRICULTURAL CORP ORATION LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-06-30 | 胡萝卜和萝卜 | NAYUN AGRICULTURAL CORP ORATION LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 其他芸苔属蔬菜 | CAMKO BROTHERS CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-12-04 | 冷冻豆类 | BEETOPIA | 越南 | $144 |
| 2023-11-03 | 冷冻鱼片 | JEONGWOON CO | — | $8.5K |
| 2023-11-03 | 熏制虾类 | JEONGWOON CO | — | $14.7K |
| 2023-11-03 | 冷冻鱼片 | JEONGWOON CO | — | $7.6K |