Dieu Hien Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DIệU HIềN
32
进口笔数
0
出口笔数
$292.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313762447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQ1C5H0 |
| 成立日期 | 2016-04-19 |
| 联系地址 | 276/29/45/14 Mã Lò, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DIỆU HIỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 276/29/45/14 Mã Lò, Khu Phố 26, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84918457626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $146.5K |
| 德国 | 17 | $74.5K |
| 美国 | 7 | $16.6K |
| 日本 | 12 | $16.0K |
| 泰国 | 5 | $6.3K |
| 法国 | 6 | $5.8K |
| 墨西哥 | 1 | $4.0K |
| 印度尼西亚 | 6 | $3.4K |
| 韩国 | 5 | $3.1K |
| 意大利 | 2 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 19 | $223.3K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Guangdong Ou Meng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $39.4K | 电力控制板、静止变流器 |
| GUANGDONG OUMENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国香港 | 4 | $18.7K | 电力控制板、通信设备 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| SIDPH (Shanghai) Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Shenzhen ODJ Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 液压气压阀门 |
| Xi'an Morning Star Transducer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $928 | 液体流量计、可变电阻器 |
| V TOP SOURCE TRADING LIMITED | 中国 | 1 | $336 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 压力测量仪 | Xi'an Morning Star Transducer Technology Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-06-29 | 压力测量仪 | Xi'an Morning Star Transducer Technology Co., Ltd. | 中国 | $194 |
| 2026-06-29 | 压力测量仪 | Xi'an Morning Star Transducer Technology Co., Ltd. | 中国 | $194 |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | Guangdong Ou Meng Automation Technology Co., Ltd. | 美国 | $8.1K |
| 2026-06-13 | 阀门龙头 | V Top Source Trading Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-06-13 | 光伏组件 | V Top Source Trading Ltd. | 中国台湾 | $55 |
| 2026-06-13 | 静止变流器 | V Top Source Trading Ltd. | 奥地利 | $225 |
| 2026-06-13 | 压力测量仪 | V Top Source Trading Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-13 | 变压器零件 | V Top Source Trading Ltd. | 德国 | $2.5K |
| 2026-06-13 | 变压器零件 | V Top Source Trading Ltd. | 德国 | $359 |