HDK Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 单轴拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV HDK
18
进口笔数
0
出口笔数
$926.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801326613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Q99WVF |
| 成立日期 | 2020-06-18 |
| 联系地址 | QL 38 mới, Vĩnh Lại, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV HDK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | QL 38 mới, Vĩnh Lại, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +84916241757 |
| 邮箱 | gamnguyen.170989@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $926.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nanning Wealth Star Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $360.9K | 单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Changzhou Wenjian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $186.1K | 非车用柴油机、矿物加工机零件 |
| Changchai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $179.3K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.4K | 火花点火发动机零件、非车用柴油机 |
| Changzhou Yarmax Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.7K | 非车用柴油机、气动发动机 |
| Jiangsu Wenjian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62 | 柴油机零件、滑轮飞轮 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 变速箱及零件 | GUANGXI NANNING WEALTH STAR TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-02-09 | 变速箱及零件 | GUANGXI NANNING WEALTH STAR TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-09 | 变速箱及零件 | GUANGXI NANNING WEALTH STAR TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-09 | 变速箱及零件 | GUANGXI NANNING WEALTH STAR TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-02-09 | 变速箱及零件 | GUANGXI NANNING WEALTH STAR TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-09 | 其他车辆零件 | GUANGXI NANNING WEALTH STAR TRADING CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-02-09 | 变速箱及零件 | GUANGXI NANNING WEALTH STAR TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-09 | 变速箱及零件 | GUANGXI NANNING WEALTH STAR TRADING CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-01-27 | 变速箱及零件 | GUANGXI NANNING WEALTH STAR TRADING CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-01-27 | 变速箱及零件 | GUANGXI NANNING WEALTH STAR TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |