Minh Toan Paint Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sơn Minh Toàn
24
进口笔数
0
出口笔数
$586.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312107012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1HDNA0 |
| 成立日期 | 2013-01-03 |
| 联系地址 | 85 Đường số 54, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN MINH TOÀN |
| 企业英文名称 | MINH TOAN PAINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Đường số 54, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838998128 |
| 邮箱 | minhtoanson163@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 847982 | 混合机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $586.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSTL International Co., Ltd. | 越南 | 17 | $410.0K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Dongxing Qizhicai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.5K | 丙烯酸乙烯漆、胶粘填料 |
| GUANGZHOU ORANPAK INDUSTRIAL SYNTHETIC MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $58.2K | 丙烯酸乙烯漆 |
| Antong Trumpchi Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.2K | 胶粘填料、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ORANPAK INDUSTRIAL SYNTHETIC MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $643 |
| 2026-02-05 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ORANPAK INDUSTRIAL SYNTHETIC MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $283 |
| 2026-02-05 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ORANPAK INDUSTRIAL SYNTHETIC MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $283 |
| 2026-02-05 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ORANPAK INDUSTRIAL SYNTHETIC MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $193 |
| 2026-02-05 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ORANPAK INDUSTRIAL SYNTHETIC MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-05 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ORANPAK INDUSTRIAL SYNTHETIC MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-05 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ORANPAK INDUSTRIAL SYNTHETIC MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2026-02-05 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ORANPAK INDUSTRIAL SYNTHETIC MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $53 |
| 2026-02-05 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ORANPAK INDUSTRIAL SYNTHETIC MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $321 |
| 2026-02-05 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGZHOU ORANPAK INDUSTRIAL SYNTHETIC MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $300 |