Star Asia Technological Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ NGôI SAO CHâU á
5
进口笔数
9
出口笔数
$443
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-02-14
最近进口
2025-12-19
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101491386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXP0XEE4 |
| 成立日期 | 2004-05-24 |
| 联系地址 | Nhà số 16, Tổ Dân Phố số 12 phố Nhân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ NGÔI SAO CHÂU Á |
| 企业英文名称 | STAR ASIA TECHNOLOGICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Đan Phượng giai đoạn 2, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435147999 |
| 邮箱 | Nsca@nsca.vn |
| 传真 | +842435147992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $370 |
| 中国澳门 | 1 | $40 |
| 中国 | 1 | $33 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $3.1K |
| 马来西亚 | 1 | $216 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plasticade | 美国 | 2 | $250 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Viewco Tech Technology Co., Ltd. | 美国 | 1 | $120 | 自动控制仪器、阀门龙头 |
| CHAMPIONTECH ENGINEERING CO LTD | 中国澳门 | 1 | $40 | 其他石制品 |
| Imperial Mfg Group USA Inc. | 中国 | 1 | $33 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intertek Cortland | 美国 | 1 | $1.1K | 其他自动控制仪 |
| Gail McFall | 美国 | 1 | $1.1K | 高压控制板 |
| Intertek Cortland | 美国 | 1 | $843 | 空调机零件、其他气泵 |
| SOURCE CODE ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $216 | 阀门龙头、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-14 | 其他石制品 | CHAMPIONTECH ENGINEERING CO LTD | 中国澳门 | $40 |
| 2025-07-14 | 自动控制仪器 | VIEWCO TECH TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $120 |
| 2025-04-03 | 其他钢铁制品 | IMPERIAL MFG GROUP USA INC | 中国 | $18 |
| 2025-04-03 | 其他钢铁制品 | IMPERIAL MFG GROUP USA INC | 中国 | $15 |
| 2023-10-03 | 其他铝制品 | PLASTICADE | 美国 | $150 |
| 2023-08-25 | 其他钢铁制品 | PLASTICADE | 美国 | $100 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他自动控制仪 | INTERTEK CORTLAND MS JOEY ES | 美国 | $284 |
| 2025-12-19 | 其他自动控制仪 | INTERTEK CORTLAND MS JOEY ES | 美国 | $293 |
| 2025-12-19 | 其他自动控制仪 | INTERTEK CORTLAND MS JOEY ES | 美国 | $288 |
| 2025-12-19 | 其他自动控制仪 | INTERTEK CORTLAND MS JOEY ES | 美国 | $283 |
| 2025-08-30 | 阀门龙头 | SOURCE CODE ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $216 |
| 2025-06-16 | 其他气泵 | INTERTEK CORTLAND | 美国 | $272 |
| 2025-06-16 | 其他气泵 | INTERTEK CORTLAND | 美国 | $282 |
| 2025-06-16 | 其他气泵 | INTERTEK CORTLAND | 美国 | $289 |
| 2024-11-27 | 高压控制板 | MR GAIL MCFALL | 美国 | $303 |
| 2024-11-27 | 高压控制板 | MR GAIL MCFALL | 美国 | $277 |