Star Asia Technological Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ NGôI SAO CHâU á

5
进口笔数
9
出口笔数
$443
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-02-14
最近进口
2025-12-19
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $843 · 1 笔2025-07进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $216 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $843 · 1 笔2025-07进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $216 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101491386
企查查编码QVNXP0XEE4
成立日期2004-05-24
联系地址Nhà số 16, Tổ Dân Phố số 12 phố Nhân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ NGÔI SAO CHÂU Á
企业英文名称STAR ASIA TECHNOLOGICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Đan Phượng giai đoạn 2, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842435147999
邮箱Nsca@nsca.vn
传真+842435147992
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
681599其他石制品
761699其他铝制品
903210自动控制仪器

出口

HS 编码产品
841480其他气泵
848180阀门龙头
853720高压控制板
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$370
中国澳门1$40
中国1$33

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$3.1K
马来西亚1$216

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Plasticade美国2$250其他钢铁制品、其他铝制品
Viewco Tech Technology Co., Ltd.美国1$120自动控制仪器、阀门龙头
CHAMPIONTECH ENGINEERING CO LTD中国澳门1$40其他石制品
Imperial Mfg Group USA Inc.中国1$33其他钢铁制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intertek Cortland美国1$1.1K其他自动控制仪
Gail McFall美国1$1.1K高压控制板
Intertek Cortland美国1$843空调机零件、其他气泵
SOURCE CODE ASIA SDN BHD马来西亚1$216阀门龙头、信号装置零件

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-14其他石制品CHAMPIONTECH ENGINEERING CO LTD中国澳门$40
2025-07-14自动控制仪器VIEWCO TECH TECHNOLOGY CO LTD美国$120
2025-04-03其他钢铁制品IMPERIAL MFG GROUP USA INC中国$18
2025-04-03其他钢铁制品IMPERIAL MFG GROUP USA INC中国$15
2023-10-03其他铝制品PLASTICADE美国$150
2023-08-25其他钢铁制品PLASTICADE美国$100

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19其他自动控制仪INTERTEK CORTLAND MS JOEY ES美国$284
2025-12-19其他自动控制仪INTERTEK CORTLAND MS JOEY ES美国$293
2025-12-19其他自动控制仪INTERTEK CORTLAND MS JOEY ES美国$288
2025-12-19其他自动控制仪INTERTEK CORTLAND MS JOEY ES美国$283
2025-08-30阀门龙头SOURCE CODE ASIA SDN BHD马来西亚$216
2025-06-16其他气泵INTERTEK CORTLAND美国$272
2025-06-16其他气泵INTERTEK CORTLAND美国$282
2025-06-16其他气泵INTERTEK CORTLAND美国$289
2024-11-27高压控制板MR GAIL MCFALL美国$303
2024-11-27高压控制板MR GAIL MCFALL美国$277

相关企业 · 同类产品

Star Asia Technological Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →