Viet Phu Trading & Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他含可可食品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Cơ Khí Việt Phú

50
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $199.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $199.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $175.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 92023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $199.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $175.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102727757
企查查编码QVNSG4Q81E
成立日期2008-04-14
联系地址P501, khu tập thể 4B, phố Yên Thế, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ VIỆT PHÚ
企业英文名称VIET PHU TRADING AND MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P501, khu tập thể 4B, phố Yên Thế, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842437470123
传真37470123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本361亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
180690其他含可可食品
170490糖果
190532华夫饼威化饼
180631夹心巧克力块≤2kg
200819坚果及种子
120600葵花籽
0902303公斤内红茶
190110婴幼儿食品
190531甜饼干
200897其他加工水果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯36$948.5K
波兰6$138.7K
法国6$125.8K
乌克兰1$36.2K
意大利2$10.9K
德国4$10.1K
立陶宛1$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dilyaver LLC俄罗斯14$341.6K华夫饼威化饼、夹心巧克力块≤2kg
DILYAVER俄罗斯12$320.5K调味甜水、烤面包制品
Bbs Global Trading Ltd波兰6$138.7K华夫饼威化饼
Sogedial Exploitation法国6$125.8K其他食品制剂、甜饼干
KF Konfesta俄罗斯3$76.0K其他含可可食品、糖果
LLC CO MAY俄罗斯2$63.0K其他食品制剂、3公斤内红茶
Konfesta LLC俄罗斯2$42.5K糖果、夹心巧克力块≤2kg
MAY Co., Ltd.俄罗斯2$41.1K3公斤内红茶、3公斤内绿茶
Sogedial Exploitation意大利2$10.9K番茄调味汁、烘焙咖啡
Sogedial Exploitation德国2$1.2K甜饼干、其他含可可食品

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-27葵花籽DILYAVER LLC俄罗斯$740
2025-12-27葵花籽DILYAVER LLC俄罗斯$4.0K
2025-12-27夹心巧克力块≤2kgDILYAVER LLC俄罗斯$2.5K
2025-12-27华夫饼威化饼DILYAVER LLC俄罗斯$12.3K
2025-12-27夹心巧克力块≤2kgDILYAVER LLC俄罗斯$7.9K
2025-12-27华夫饼威化饼DILYAVER LLC俄罗斯$5.1K
2025-12-27夹心巧克力块≤2kgDILYAVER LLC俄罗斯$7.0K
2025-12-11华夫饼威化饼DILYAVER LLC俄罗斯$5.1K
2025-12-11葵花籽DILYAVER LLC俄罗斯$749
2025-12-11夹心巧克力块≤2kgDILYAVER LLC俄罗斯$2.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Phu Trading & Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →