Viet Phu Trading & Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Cơ Khí Việt Phú
- 邮箱8
- Facebook1
- YouTube1
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102727757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSG4Q81E |
| 成立日期 | 2008-04-14 |
| 联系地址 | P501, khu tập thể 4B, phố Yên Thế, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ VIỆT PHÚ |
| 企业英文名称 | VIET PHU TRADING AND MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P501, khu tập thể 4B, phố Yên Thế, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437470123 |
| 传真 | 37470123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 361亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200897 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 36 | $948.5K |
| 波兰 | 6 | $138.7K |
| 法国 | 6 | $125.8K |
| 乌克兰 | 1 | $36.2K |
| 意大利 | 2 | $10.9K |
| 德国 | 4 | $10.1K |
| 立陶宛 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dilyaver LLC | 俄罗斯 | 14 | $341.6K | 华夫饼威化饼、夹心巧克力块≤2kg |
| DILYAVER | 俄罗斯 | 12 | $320.5K | 调味甜水、烤面包制品 |
| Bbs Global Trading Ltd | 波兰 | 6 | $138.7K | 华夫饼威化饼 |
| Sogedial Exploitation | 法国 | 6 | $125.8K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| KF Konfesta | 俄罗斯 | 3 | $76.0K | 其他含可可食品、糖果 |
| LLC CO MAY | 俄罗斯 | 2 | $63.0K | 其他食品制剂、3公斤内红茶 |
| Konfesta LLC | 俄罗斯 | 2 | $42.5K | 糖果、夹心巧克力块≤2kg |
| MAY Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $41.1K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| Sogedial Exploitation | 意大利 | 2 | $10.9K | 番茄调味汁、烘焙咖啡 |
| Sogedial Exploitation | 德国 | 2 | $1.2K | 甜饼干、其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 葵花籽 | DILYAVER LLC | 俄罗斯 | $740 |
| 2025-12-27 | 葵花籽 | DILYAVER LLC | 俄罗斯 | $4.0K |
| 2025-12-27 | 夹心巧克力块≤2kg | DILYAVER LLC | 俄罗斯 | $2.5K |
| 2025-12-27 | 华夫饼威化饼 | DILYAVER LLC | 俄罗斯 | $12.3K |
| 2025-12-27 | 夹心巧克力块≤2kg | DILYAVER LLC | 俄罗斯 | $7.9K |
| 2025-12-27 | 华夫饼威化饼 | DILYAVER LLC | 俄罗斯 | $5.1K |
| 2025-12-27 | 夹心巧克力块≤2kg | DILYAVER LLC | 俄罗斯 | $7.0K |
| 2025-12-11 | 华夫饼威化饼 | DILYAVER LLC | 俄罗斯 | $5.1K |
| 2025-12-11 | 葵花籽 | DILYAVER LLC | 俄罗斯 | $749 |
| 2025-12-11 | 夹心巧克力块≤2kg | DILYAVER LLC | 俄罗斯 | $2.7K |