My Long Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 纸容器制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN Mỹ LONG
22
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315492612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62W505T |
| 成立日期 | 2019-01-22 |
| 联系地址 | 33/18 Đường số 1, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MỸ LONG |
| 企业英文名称 | MY LONG DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/18 Đường số 1, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932378811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 370243 | 宽幅摄影胶片 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.80M |
| 以色列 | 1 | $178.0K |
| 日本 | 2 | $129.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Guangshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $915.9K | 纸张切割机、非金属滚压机 |
| Zhuzhou Sinovan Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $288.0K | 传动轴及曲柄、其他铜制品 |
| Dongguan Shi Tang Cheng Seiko Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $215.0K | 纸容器制造机、其他钢铁制品 |
| Xiamen Zhengshun Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $178.0K | 印刷部件设备、其他印刷机零件 |
| Anhui Innovobo Chen Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $155.0K | 纸张整理机械、其他造纸机械 |
| Guangzhou Changhong Printing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.5K | 其他胶印机、印刷机零件 |
| Houllly International Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $86.0K | 其他印刷机零件、铝制结构体及部件 |
| Hangzhou Jincai Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.9K | 印刷部件设备、单功能打印机 |
| Tonex Printing Supplies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.6K | 非黑印刷油墨、零售清洁粉剂 |
| Guangdong Flexo Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 印刷部件设备、印刷版及石印石 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 纸容器制造机 | NINGBO GUANGSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $377.4K |
| 2026-02-07 | 纸张切割机 | NINGBO GUANGSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $348.0K |
| 2026-02-07 | 纸容器制造机 | NINGBO GUANGSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190.5K |
| 2026-02-02 | LED发光二极管 | DONGGUAN FINISHLINE PRECISION ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-09 | 单功能打印机 | HANGZHOU JINCAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-09 | 其他焊接机 | HANGZHOU JINCAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-30 | 非黑印刷油墨 | TONEX PRINTING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-30 | 非黑印刷油墨 | TONEX PRINTING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-30 | 其他化学制剂 | TONEX PRINTING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-30 | 零售清洁粉剂 | TONEX PRINTING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $775 |