Heng Shuo Furniture Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 初级形态聚酰胺

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HENG SHUO FURNITURE VIệT NAM

155
进口笔数
21
出口笔数
$14.63M
进口金额
$543.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-03
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $262.7K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-11进口 $412.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $410.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $407.3K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-02进口 $432.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $923.0K · 6 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-04进口 $521.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.52M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $819.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $429.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $242.5K · 2 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-10进口 $434.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $404.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $716.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $199.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $206.2K · 4 笔出口 $82.8K · 3 笔2025-10进口 $279.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $486.6K · 8 笔出口 $59.1K · 2 笔2025-12进口 $501.2K · 4 笔出口 $60.9K · 2 笔2026-01进口 $424.6K · 5 笔出口 $124.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $603.8K · 8 笔出口 $126.2K · 4 笔2026-04进口 $904.1K · 5 笔出口 $62.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $262.7K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-11进口 $412.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $410.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $407.3K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-02进口 $432.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $923.0K · 6 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-04进口 $521.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.52M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $819.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $429.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $242.5K · 2 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-10进口 $434.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $404.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $716.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $199.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $206.2K · 4 笔出口 $82.8K · 3 笔2025-10进口 $279.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $486.6K · 8 笔出口 $59.1K · 2 笔2025-12进口 $501.2K · 4 笔出口 $60.9K · 2 笔2026-01进口 $424.6K · 5 笔出口 $124.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $603.8K · 8 笔出口 $126.2K · 4 笔2026-04进口 $904.1K · 5 笔出口 $62.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702822831
企查查编码QVNWWVQ4D1
成立日期2019-10-23
联系地址Nhà xưởng số 6, Lô CN6, đường N4, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HENG SHUO FURNITURE VIỆT NAM
企业英文名称HENG SHUO FURNITURE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84968812701
邮箱mylinh007@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本693.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390810初级形态聚酰胺
701912玻璃纤维粗纱
731822非螺纹垫圈
390210聚丙烯聚合物
8477908477机器零件
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
390710聚甲醛
731824非螺纹钢销
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
842420喷枪
392630塑料配件
940199汽车座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$14.58M
越南7$52.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国17$515.8K
中国4$27.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anji Hengshuo Trade Co., Ltd.中国136$13.95M初级形态聚酰胺、玻璃纤维粗纱
Zhejiang Dongya Facility Co., Ltd.中国6$278.8K非旋转气动手工具、气动工具零件
UE Furniture Co., Ltd.中国2$162.7K汽车座椅零件、塑料配件
Jiangsu Kingfa Sci & Tech Advanced Materials Co., Ltd.中国1$117.4K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Shanghai Kingfa Sci. & Tech. Dev. Co., Ltd.中国1$57.7K聚丙烯聚合物、其他饱和聚酯
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南7$52.7K聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺
Kingfa Science & Technology USA Inc.中国1$5.5KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Hangzhou Great Star Co., Ltd.中国1$3其他手工工具、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Star Industrial USA, LLC美国17$515.8K贱金属配件、塑料家用制品
UE Furniture Co., Ltd.中国4$27.1K聚酯长丝织物、聚酯机织物

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17初级形态聚酰胺ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD中国$82.1K
2026-04-17聚丙烯聚合物ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD中国$11.6K
2026-04-17初级形态聚酰胺ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD中国$11.7K
2026-04-17聚丙烯聚合物ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD中国$35.1K
2026-04-17初级形态聚酰胺ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD中国$77.5K
2026-04-17聚丙烯聚合物ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD中国$11.6K
2026-04-17初级形态聚酰胺ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD中国$95.7K
2026-04-17初级形态聚酰胺ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD中国$77.5K
2026-04-17初级形态聚酰胺ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD中国$95.7K
2026-04-17聚丙烯聚合物ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD中国$35.1K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03喷枪GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC美国$31.3K
2026-04-03喷枪GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC美国$31.3K
2026-03-19喷枪GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC美国$31.5K
2026-03-19喷枪GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC美国$31.5K
2026-03-12喷枪GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC美国$31.5K
2026-03-11喷枪GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC美国$31.5K
2026-01-23喷枪GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC美国$31.1K
2026-01-23喷枪GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC美国$31.1K
2026-01-22喷枪GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC美国$31.1K
2026-01-22喷枪GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC美国$31.1K

相关企业 · 同类产品

Heng Shuo Furniture Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →