Heng Shuo Furniture Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HENG SHUO FURNITURE VIệT NAM
155
进口笔数
21
出口笔数
$14.63M
进口金额
$543.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-03
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702822831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWVQ4D1 |
| 成立日期 | 2019-10-23 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 6, Lô CN6, đường N4, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HENG SHUO FURNITURE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HENG SHUO FURNITURE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84968812701 |
| 邮箱 | mylinh007@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 693.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $14.58M |
| 越南 | 7 | $52.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $515.8K |
| 中国 | 4 | $27.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anji Hengshuo Trade Co., Ltd. | 中国 | 136 | $13.95M | 初级形态聚酰胺、玻璃纤维粗纱 |
| Zhejiang Dongya Facility Co., Ltd. | 中国 | 6 | $278.8K | 非旋转气动手工具、气动工具零件 |
| UE Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $162.7K | 汽车座椅零件、塑料配件 |
| Jiangsu Kingfa Sci & Tech Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $117.4K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Shanghai Kingfa Sci. & Tech. Dev. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.7K | 聚丙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $52.7K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| Kingfa Science & Technology USA Inc. | 中国 | 1 | $5.5K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Hangzhou Great Star Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 其他手工工具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Star Industrial USA, LLC | 美国 | 17 | $515.8K | 贱金属配件、塑料家用制品 |
| UE Furniture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.1K | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 初级形态聚酰胺 | ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD | 中国 | $82.1K |
| 2026-04-17 | 聚丙烯聚合物 | ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-17 | 初级形态聚酰胺 | ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-17 | 聚丙烯聚合物 | ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-17 | 初级形态聚酰胺 | ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD | 中国 | $77.5K |
| 2026-04-17 | 聚丙烯聚合物 | ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-17 | 初级形态聚酰胺 | ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD | 中国 | $95.7K |
| 2026-04-17 | 初级形态聚酰胺 | ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD | 中国 | $77.5K |
| 2026-04-17 | 初级形态聚酰胺 | ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD | 中国 | $95.7K |
| 2026-04-17 | 聚丙烯聚合物 | ANJI HENGSHUO TRADE CO LTD | 中国 | $35.1K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 喷枪 | GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC | 美国 | $31.3K |
| 2026-04-03 | 喷枪 | GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC | 美国 | $31.3K |
| 2026-03-19 | 喷枪 | GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC | 美国 | $31.5K |
| 2026-03-19 | 喷枪 | GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC | 美国 | $31.5K |
| 2026-03-12 | 喷枪 | GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC | 美国 | $31.5K |
| 2026-03-11 | 喷枪 | GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC | 美国 | $31.5K |
| 2026-01-23 | 喷枪 | GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC | 美国 | $31.1K |
| 2026-01-23 | 喷枪 | GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC | 美国 | $31.1K |
| 2026-01-22 | 喷枪 | GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC | 美国 | $31.1K |
| 2026-01-22 | 喷枪 | GREAT STAR INDUSTRIAL USA LLC | 美国 | $31.1K |