Thai Hung Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他热带木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV THáI HưNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$846.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703054318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85F4YRF |
| 成立日期 | 2022-04-22 |
| 联系地址 | Lô G20, Đường số 23, Khu TM DV DC Uyên Hưng, Khu 1, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV THÁI HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G20 Đường số 23 Khu TM DV DC Uyên Hưng, Khu 1, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84343558985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 13 | $817.3K |
| 缅甸 | 1 | $29.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Sun Wood Export Co., Ltd. | 马来西亚 | 4 | $317.7K | 其他热带木材、6mm以上木材 |
| Asia Pacific Parawood Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $165.1K | 其他热带木材 |
| Thai Sun Wood Export Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $124.8K | 其他热带木材 |
| MJ Industry Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $107.7K | 其他热带木材 |
| Suan Jun Saw Mill Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $51.9K | 其他热带木材 |
| Woodwork Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $50.1K | 其他热带木材 |
| Lucky Snow Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $29.0K | 针叶木胶合板、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 其他热带木材 | ASIA PACIFIC PARAWOOD CO LTD | 泰国 | $54.4K |
| 2024-01-23 | 其他热带木材 | THAI SUN WOOD EXPORT CO., LTD | 泰国 | $36.4K |
| 2024-01-08 | 其他热带木材 | THAI SUN WOOD EXPORT CO., LTD | 泰国 | $34.8K |
| 2023-12-25 | 其他热带木材 | Thai Sun Wood Export Co., Ltd. | 泰国 | $107.0K |
| 2023-12-25 | 其他热带木材 | Thai Sun Wood Export Co., Ltd. | 泰国 | $106.6K |
| 2023-12-11 | 其他热带木材 | Thai Sun Wood Export Co., Ltd. | 泰国 | $54.5K |
| 2023-10-13 | 其他热带木材 | THAI SUN WOOD EXPORT CO., LTD | 泰国 | $53.5K |
| 2023-10-03 | 其他热带木材 | ASIA PACIFIC PARAWOOD CO LTD | 泰国 | $49.9K |
| 2023-09-22 | 其他热带木材 | ASIA PACIFIC PARAWOOD CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2023-09-22 | 其他热带木材 | ASIA PACIFIC PARAWOOD CO LTD | 泰国 | $35.5K |