Anh Khai Ky Foods Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 781 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Anh Khải Ký
781
进口笔数
3
出口笔数
$92.16M
进口金额
$76.1K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-10-27
最近出口
26
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305100136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJG0W69W |
| 成立日期 | 2007-08-01 |
| 联系地址 | 92 Nguyễn Thị Tú, Khu phố 1, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM ANH KHẢI KÝ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 92 Nguyễn Thị Tú, Khu phố 1, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +842838649198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 010229 | 其他活牛 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 010239 | 其他活水牛 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 091091 | 混合香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 746 | $66.88M |
| 澳大利亚 | 30 | $24.76M |
| 泰国 | 2 | $267.4K |
| 中国 | 2 | $130.0K |
| 美国 | 1 | $123.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $29.3K |
| 印度 | 1 | $26.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $20.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 333 | $18.28M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 145 | $16.56M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 98 | $14.42M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 58 | $6.58M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Al Sami Agro Product Pvt. Ltd. | 印度 | 47 | $4.48M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Touro Primeiro Private Ltd. | 印度 | 15 | $1.63M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $1.49M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Sami Agro Product Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $1.43M | 冻去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 8 | $1.19M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Anh Khai Ky Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $803.9K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 越南 | 1 | $29.3K | 冻去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 1 | $26.6K | 油脂提取机械、冻去骨牛肉 |
| Anh Khai Ky Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $20.3K | 混合香料、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 781)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $144.6K |
| 2026-04-10 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $144.6K |
| 2026-04-10 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $135.1K |
| 2026-04-10 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $135.1K |
| 2026-04-06 | 冷冻带骨牛肉块 | ANH KHAI KY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $13.5K |
| 2026-04-06 | 冷冻带骨牛肉块 | ANH KHAI KY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $38.1K |
| 2026-04-06 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $100.8K |
| 2026-04-06 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $100.8K |
| 2026-04-06 | 冷冻带骨牛肉块 | ANH KHAI KY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $38.1K |
| 2026-04-06 | 冷冻带骨牛肉块 | ANH KHAI KY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $13.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 混合调味料 | ANH KHAI KY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2025-10-27 | 混合调味料 | ANH KHAI KY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $4 |
| 2025-10-27 | 混合调味料 | ANH KHAI KY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $7 |
| 2025-10-27 | 混合调味料 | ANH KHAI KY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2025-10-27 | 混合调味料 | ANH KHAI KY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $7 |
| 2025-10-27 | 混合调味料 | ANH KHAI KY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-10-27 | 混合调味料 | ANH KHAI KY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $10 |
| 2025-10-27 | 混合调味料 | ANH KHAI KY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $8 |
| 2025-10-27 | 混合调味料 | ANH KHAI KY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $816 |
| 2025-10-27 | 混合香料 | ANH KHAI KY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $5 |