Bao Ngoc Investment Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,000 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DịCH Vụ BảO NGọC

1,000
进口笔数
644
出口笔数
$16.35M
进口金额
$20.16M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-22
最近出口
28
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.47M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $91.7K · 6 笔出口 $83.8K · 1 笔2023-10进口 $1.09M · 35 笔出口 $431.8K · 9 笔2023-11进口 $1.01M · 31 笔出口 $878.4K · 16 笔2023-12进口 $647.2K · 38 笔出口 $781.1K · 9 笔2024-01进口 $561.9K · 35 笔出口 $930.5K · 17 笔2024-02进口 $93.2K · 15 笔出口 $915.5K · 17 笔2024-03进口 $534.5K · 26 笔出口 $1.29M · 40 笔2024-04进口 $712.0K · 23 笔出口 $630.9K · 16 笔2024-05进口 $810.7K · 36 笔出口 $431.6K · 12 笔2024-06进口 $957.0K · 32 笔出口 $527.0K · 16 笔2024-07进口 $381.0K · 26 笔出口 $1.02M · 16 笔2024-08进口 $461.5K · 30 笔出口 $1.47M · 18 笔2024-09进口 $167.3K · 16 笔出口 $517.6K · 13 笔2024-10进口 $255.9K · 20 笔出口 $417.7K · 11 笔2024-11进口 $93.7K · 22 笔出口 $884.5K · 13 笔2024-12进口 $369.4K · 31 笔出口 $461.5K · 19 笔2025-01进口 $510.9K · 27 笔出口 $391.8K · 19 笔2025-02进口 $263.9K · 33 笔出口 $390.6K · 19 笔2025-03进口 $48.4K · 19 笔出口 $420.1K · 19 笔2025-04进口 $7.7K · 12 笔出口 $480.5K · 13 笔2025-05进口 $269.2K · 22 笔出口 $287.4K · 32 笔2025-06进口 $268.3K · 23 笔出口 $237.3K · 17 笔2025-07进口 $419.7K · 50 笔出口 $176.0K · 25 笔2025-08进口 $50.2K · 10 笔出口 $343.3K · 22 笔2025-09进口 $264.7K · 24 笔出口 $321.4K · 19 笔2025-10进口 $380.8K · 23 笔出口 $234.8K · 10 笔2025-11进口 $114.6K · 30 笔出口 $126.3K · 10 笔2025-12进口 $60.3K · 19 笔出口 $148.0K · 11 笔2026-01进口 $218.6K · 16 笔出口 $43.0K · 7 笔2026-02进口 $141.0K · 11 笔出口 $285.1K · 24 笔2026-03进口 $447.4K · 16 笔出口 $280.9K · 12 笔2026-04进口 $165.3K · 16 笔出口 $242.0K · 14 笔2026-05进口 $303.0K · 19 笔出口 $84.1K · 15 笔2026-06进口 $507.9K · 23 笔出口 $131.4K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $91.7K · 6 笔出口 $83.8K · 1 笔2023-10进口 $1.09M · 35 笔出口 $431.8K · 9 笔2023-11进口 $1.01M · 31 笔出口 $878.4K · 16 笔2023-12进口 $647.2K · 38 笔出口 $781.1K · 9 笔2024-01进口 $561.9K · 35 笔出口 $930.5K · 17 笔2024-02进口 $93.2K · 15 笔出口 $915.5K · 17 笔2024-03进口 $534.5K · 26 笔出口 $1.29M · 40 笔2024-04进口 $712.0K · 23 笔出口 $630.9K · 16 笔2024-05进口 $810.7K · 36 笔出口 $431.6K · 12 笔2024-06进口 $957.0K · 32 笔出口 $527.0K · 16 笔2024-07进口 $381.0K · 26 笔出口 $1.02M · 16 笔2024-08进口 $461.5K · 30 笔出口 $1.47M · 18 笔2024-09进口 $167.3K · 16 笔出口 $517.6K · 13 笔2024-10进口 $255.9K · 20 笔出口 $417.7K · 11 笔2024-11进口 $93.7K · 22 笔出口 $884.5K · 13 笔2024-12进口 $369.4K · 31 笔出口 $461.5K · 19 笔2025-01进口 $510.9K · 27 笔出口 $391.8K · 19 笔2025-02进口 $263.9K · 33 笔出口 $390.6K · 19 笔2025-03进口 $48.4K · 19 笔出口 $420.1K · 19 笔2025-04进口 $7.7K · 12 笔出口 $480.5K · 13 笔2025-05进口 $269.2K · 22 笔出口 $287.4K · 32 笔2025-06进口 $268.3K · 23 笔出口 $237.3K · 17 笔2025-07进口 $419.7K · 50 笔出口 $176.0K · 25 笔2025-08进口 $50.2K · 10 笔出口 $343.3K · 22 笔2025-09进口 $264.7K · 24 笔出口 $321.4K · 19 笔2025-10进口 $380.8K · 23 笔出口 $234.8K · 10 笔2025-11进口 $114.6K · 30 笔出口 $126.3K · 10 笔2025-12进口 $60.3K · 19 笔出口 $148.0K · 11 笔2026-01进口 $218.6K · 16 笔出口 $43.0K · 7 笔2026-02进口 $141.0K · 11 笔出口 $285.1K · 24 笔2026-03进口 $447.4K · 16 笔出口 $280.9K · 12 笔2026-04进口 $165.3K · 16 笔出口 $242.0K · 14 笔2026-05进口 $303.0K · 19 笔出口 $84.1K · 15 笔2026-06进口 $507.9K · 23 笔出口 $131.4K · 15 笔

工商档案

企业注册号0601124433
企查查编码QVNN856BAK
成立日期2016-12-06
联系地址Thôn An Lộc Thượng, Xã Yên Hồng, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ BẢO NGỌC
企业英文名称BAO NGOC INVESTMENT SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn An Lộc Thượng, Xã Ý Yên, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí
电话+84915184307
邮箱ketoan@balitex.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
580890装饰流苏
482110印刷标签
590390塑料涂层织物
392321聚乙烯袋
960719其他拉链
960621塑料纽扣
540752染色聚酯布
392620塑料衣着附件
560410包覆橡胶绳

出口

HS 编码产品
620530男式纤维衬衫
620640女式化纤衬衫
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
620690其他女式衬衫
620349男式纺织裤
620463女式化纤裤
610910棉针织T恤及背心
621143女式化纤服装
610520化纤男衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本702$9.18M
越南131$2.50M
中国108$2.17M
印度尼西亚60$1.88M
泰国14$552.4K
中国台湾3$70.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本594$18.97M
越南49$1.10M
韩国2$90.3K
中国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyoshima & Co., Ltd.日本549$6.48M印刷标签、其他拉链
Toyoshima & Co., Ltd.越南138$4.04M未梳棉、变形聚酯单丝纱
MN Inter Fashion Ltd.印度尼西亚58$1.72M染色机织布、涤棉机织布
MN INTER日本146$1.72M非织造标签、印刷标签
Hop Thinh Co., Ltd.越南17$782.6K男式化纤裤、男式化纤服装
MN Inter Fashion Ltd.越南40$380.6K塑料衣着附件、塑料涂布纸板
Sanyu Seni Co., Ltd.日本8$331.5K非织造标签、印刷标签
KOWA COMPANY, LTD.日本18$188.8K印刷标签、机织标签
Wujiang Lianyang Textile Co., Ltd.中国7$93.2K染色聚酯布、染色尼龙织物
MN Inter Fashion Ltd.泰国7$58.1K染色聚酯布、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyoshima & Co., Ltd.日本356$11.41M未梳棉纱、棉针织T恤及背心
MN INTER日本146$6.85M男式化纤裤、女式化纤裤
Hop Thinh Co., Ltd.越南26$635.6K非织造标签、印刷标签
KOWA COMPANY, LTD.日本18$375.9K人造纤维连衣裙、非针织围巾
MN Inter Fashion Ltd.越南7$188.2K印刷标签、女式化纤裤
Bao Ngoc Investment and Services Joint Stock Company越南6$95.7K塑料纽扣、塑料衣着附件
Jisanhs Co., Ltd.韩国2$90.3K棉针织服装、女式化纤睡衣
MN Inter-Fashion Ltd.越南5$45.8K女式化纤裤、印刷标签
Onward Corporate Design日本43$24.9K其他女式衬衫、男式纺织裤
Sowa Co., Ltd.日本27$11.3K男式纺织裤、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 1,000)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30男式化纤裤Toyoshima & Co., Ltd.日本$15
2026-06-30男式化纤服装Toyoshima & Co., Ltd.日本$33
2026-06-30男式化纤裤Toyoshima & Co., Ltd.日本$13
2026-06-29聚酯长丝织物Toyoshima & Co., Ltd.日本$26
2026-06-29塑料涂层织物Toyoshima & Co., Ltd.日本$5.2K
2026-06-29印刷标签Toyoshima & Co., Ltd.日本$3.1K
2026-06-29染色聚酯布Toyoshima & Co., Ltd.日本$59.7K
2026-06-29其他拉链Toyoshima & Co., Ltd.日本$2.2K
2026-06-29包覆橡胶绳Toyoshima & Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-29针织服装零件Toyoshima & Co., Ltd.日本$351

出口(共 644)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他女式衬衫Sowa Co., Ltd.日本$450
2026-06-22男式纺织裤Sowa Co., Ltd.日本$450
2026-06-22男式纺织裤Sowa Co., Ltd.日本$450
2026-06-22男式纺织裤Sowa Co., Ltd.日本$450
2026-06-22男式纺织裤Sowa Co., Ltd.日本$450
2026-06-22其他女式衬衫Sowa Co., Ltd.日本$450
2026-06-22其他男式针织外套Sowa Co., Ltd.日本$450
2026-06-22男式纺织裤Sowa Co., Ltd.日本$450
2026-06-22男式纺织裤Sowa Co., Ltd.日本$450
2026-06-22其他男式针织外套Sowa Co., Ltd.日本$450

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bao Ngoc Investment Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →