Bao Ngoc Investment Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,000 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DịCH Vụ BảO NGọC
- 邮箱5
1,000
进口笔数
644
出口笔数
$16.35M
进口金额
$20.16M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-22
最近出口
28
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601124433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN856BAK |
| 成立日期 | 2016-12-06 |
| 联系地址 | Thôn An Lộc Thượng, Xã Yên Hồng, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ BẢO NGỌC |
| 企业英文名称 | BAO NGOC INVESTMENT SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lộc Thượng, Xã Ý Yên, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | +84915184307 |
| 邮箱 | ketoan@balitex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 702 | $9.18M |
| 越南 | 131 | $2.50M |
| 中国 | 108 | $2.17M |
| 印度尼西亚 | 60 | $1.88M |
| 泰国 | 14 | $552.4K |
| 中国台湾 | 3 | $70.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 594 | $18.97M |
| 越南 | 49 | $1.10M |
| 韩国 | 2 | $90.3K |
| 中国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | 549 | $6.48M | 印刷标签、其他拉链 |
| Toyoshima & Co., Ltd. | 越南 | 138 | $4.04M | 未梳棉、变形聚酯单丝纱 |
| MN Inter Fashion Ltd. | 印度尼西亚 | 58 | $1.72M | 染色机织布、涤棉机织布 |
| MN INTER | 日本 | 146 | $1.72M | 非织造标签、印刷标签 |
| Hop Thinh Co., Ltd. | 越南 | 17 | $782.6K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| MN Inter Fashion Ltd. | 越南 | 40 | $380.6K | 塑料衣着附件、塑料涂布纸板 |
| Sanyu Seni Co., Ltd. | 日本 | 8 | $331.5K | 非织造标签、印刷标签 |
| KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | 18 | $188.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Wujiang Lianyang Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.2K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| MN Inter Fashion Ltd. | 泰国 | 7 | $58.1K | 染色聚酯布、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | 356 | $11.41M | 未梳棉纱、棉针织T恤及背心 |
| MN INTER | 日本 | 146 | $6.85M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Hop Thinh Co., Ltd. | 越南 | 26 | $635.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | 18 | $375.9K | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| MN Inter Fashion Ltd. | 越南 | 7 | $188.2K | 印刷标签、女式化纤裤 |
| Bao Ngoc Investment and Services Joint Stock Company | 越南 | 6 | $95.7K | 塑料纽扣、塑料衣着附件 |
| Jisanhs Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $90.3K | 棉针织服装、女式化纤睡衣 |
| MN Inter-Fashion Ltd. | 越南 | 5 | $45.8K | 女式化纤裤、印刷标签 |
| Onward Corporate Design | 日本 | 43 | $24.9K | 其他女式衬衫、男式纺织裤 |
| Sowa Co., Ltd. | 日本 | 27 | $11.3K | 男式纺织裤、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 1,000)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 男式化纤裤 | Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-06-30 | 男式化纤服装 | Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | $33 |
| 2026-06-30 | 男式化纤裤 | Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-06-29 | 聚酯长丝织物 | Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | $26 |
| 2026-06-29 | 塑料涂层织物 | Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 染色聚酯布 | Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | $59.7K |
| 2026-06-29 | 其他拉链 | Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 包覆橡胶绳 | Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 针织服装零件 | Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | $351 |
出口(共 644)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他女式衬衫 | Sowa Co., Ltd. | 日本 | $450 |
| 2026-06-22 | 男式纺织裤 | Sowa Co., Ltd. | 日本 | $450 |
| 2026-06-22 | 男式纺织裤 | Sowa Co., Ltd. | 日本 | $450 |
| 2026-06-22 | 男式纺织裤 | Sowa Co., Ltd. | 日本 | $450 |
| 2026-06-22 | 男式纺织裤 | Sowa Co., Ltd. | 日本 | $450 |
| 2026-06-22 | 其他女式衬衫 | Sowa Co., Ltd. | 日本 | $450 |
| 2026-06-22 | 其他男式针织外套 | Sowa Co., Ltd. | 日本 | $450 |
| 2026-06-22 | 男式纺织裤 | Sowa Co., Ltd. | 日本 | $450 |
| 2026-06-22 | 男式纺织裤 | Sowa Co., Ltd. | 日本 | $450 |
| 2026-06-22 | 其他男式针织外套 | Sowa Co., Ltd. | 日本 | $450 |