HOANG HOANG LONG TECHNOLOGY ENGINEERING CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Kỹ THUậT CôNG NGHệ HOàNG HOàNG LONG
1
进口笔数
0
出口笔数
$26.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314232876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC26BHG |
| 成立日期 | 2017-02-16 |
| 联系地址 | 888 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG HOANG LONG TECHNOLOGY ENGINEERING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 888 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842866566399 |
| 邮箱 | phongketoanhhl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $26.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN JIAHE CO LTD | 中国 | 1 | $26.1K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 钢铁门窗 | NINGBO MEIBISHENG AUTO GATE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-28 | 钢铁门窗 | NINGBO MEIBISHENG AUTO GATE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-28 | 钢铁门窗 | NINGBO MEIBISHENG AUTO GATE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-28 | 钢铁门窗 | NINGBO MEIBISHENG AUTO GATE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-24 | 其他塑料建材 | SHENZHEN JIAHE CO LTD | 中国 | $26.1K |