Truong Son Construction, Verification, Survey and Consulting Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Khảo Sát Kiểm Định Xây Dựng Trường Sơn
9
进口笔数
1
出口笔数
$73.2K
进口金额
$2.0K
出口金额
2024-11-07
最近进口
2023-09-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305879498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQQS2EY |
| 成立日期 | 2008-07-22 |
| 联系地址 | 195/22 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KHẢO SÁT KIỂM ĐỊNH XÂY DỰNG TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUONG SON CONSTRUCTION VERIFY SURVEY CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 195/22 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4311 - Phá dỡ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | kiemdinhtruongson@gmail.com |
| 官网 | kiemdinhtruongson.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903120 | 测试台 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $53.9K |
| 中国台湾 | 3 | $19.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geotech International Pte. Ltd. | 美国 | 5 | $49.8K | 测量仪器、测量设备零件 |
| SAN LIEN TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 4 | $23.4K | 其他测量仪器、材料测试机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAN LIEN TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 1 | $2.0K | 处理器及控制器、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 其他光学测量仪 | SAN LIEN TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $5.7K |
| 2024-11-06 | 测量设备零件 | Geotech International Pte. Ltd. | 美国 | $12.5K |
| 2024-11-06 | 测量设备零件 | Geotech International Pte. Ltd. | 美国 | $7.3K |
| 2024-08-14 | 非金属永磁体 | Geotech International Pte. Ltd. | 美国 | $2.9K |
| 2024-08-14 | 其他数学仪器 | Geotech International Pte. Ltd. | 美国 | $158 |
| 2024-08-14 | 流量压力检测零件 | Geotech International Pte. Ltd. | 美国 | $106 |
| 2024-08-14 | 测量仪器 | Geotech International Pte. Ltd. | 美国 | $1.4K |
| 2024-08-14 | 电力控制板 | Geotech International Pte. Ltd. | 美国 | $60 |
| 2024-06-21 | 非金属永磁体 | Geotech International Pte. Ltd. | 美国 | $1.7K |
| 2024-06-21 | 测量设备零件 | Geotech International Pte. Ltd. | 美国 | $5.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 测量仪器 | SAN LIEN TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $2.0K |