Sao Viet Agricultural Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 椰纤编织地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN SAO VIệT
1
进口笔数
180
出口笔数
$722
进口金额
$2.44M
出口金额
2024-09-10
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300989273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCW4GXXN |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | K5, Đường D8, Khu đô thị Hưng Phú, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 335, 347, tờ bản đồ số 73, Xã Hưng Nhượng, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842753824945 |
| 邮箱 | ns.saoviet@gmail.com |
| 传真 | 02753824945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 530810 | 椰壳纤维纱 |
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $722 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 138 | $1.91M |
| 中国 | 33 | $415.3K |
| 中国香港 | 3 | $38.1K |
| 越南 | 2 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Go Serve Land Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $722 | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Go Serve Land Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $967.5K | 其他绳缆、椰纤编织地毯 |
| The One Export & Import Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $397.5K | 椰纤编织地毯 |
| Green World Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $319.6K | 椰纤编织地毯、聚合木燃料 |
| Mancherott Trading (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $146.1K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| U.R.I Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $122.2K | 木工机床刀片、非钢制圆锯片 |
| Bonded E-Commerce Co., Ltd. | 越南 | 7 | $106.1K | 植物纺织纤维、非合成纤维绳网 |
| Qingdao Qiyahui Feng Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.0K | 其他植物产品 |
| Z-Eul Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $42.0K | 其他绳缆、其他植物纤维织物 |
| Jangkwang Corp. | 韩国 | 6 | $38.1K | 其他绳缆、其他钢铁制品 |
| China Plaited Products Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 5 | $33.2K | 植物纺织纤维、其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 其他钢铁制品 | Go Serve Land Co., Ltd. | 韩国 | $155 |
| 2024-09-10 | 其他塑料包装制品 | Go Serve Land Co., Ltd. | 韩国 | $567 |
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非合成纤维绳网 | Z-Eul Co., Ltd. | 韩国 | $13.2K |
| 2026-06-29 | 椰纤编织地毯 | Go Serve Land Co., Ltd. | 韩国 | $46 |
| 2026-06-29 | 椰纤编织地毯 | Go Serve Land Co., Ltd. | 韩国 | $7.4K |
| 2026-06-23 | 干椰子 | SL FOODONE CORPORATION CO., LTD | — | $610 |
| 2026-06-19 | 椰纤编织地毯 | Go Serve Land Co., Ltd. | 韩国 | $115 |
| 2026-06-19 | 椰纤编织地毯 | Go Serve Land Co., Ltd. | 韩国 | $938 |
| 2026-06-19 | 椰纤编织地毯 | Go Serve Land Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2026-06-03 | 椰纤编织地毯 | Go Serve Land Co., Ltd. | 韩国 | $69 |
| 2026-06-03 | 椰纤编织地毯 | Go Serve Land Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-06-03 | 椰纤编织地毯 | Go Serve Land Co., Ltd. | 韩国 | $7 |