American Care Import & Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU Và PHâN PHốI AMERICAN CARE
18
进口笔数
0
出口笔数
$148.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109521709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC1F28B |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | Số 17B, Ngõ 310 Nghi Tàm, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI AMERICAN CARE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17B, Ngõ 310 Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0913219901 |
| 邮箱 | vanntc@americancare.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $148.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vogler Enterprises, Inc. | 美国 | 18 | $148.9K | 非泡沫塑料片、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 自粘塑料片 | VOGLER ENTERPRISES INC. | 美国 | $1.4K |
| 2026-01-08 | 自粘塑料片 | VOGLER ENTERPRISES INC. | 美国 | $244 |
| 2026-01-08 | 自粘塑料片 | VOGLER ENTERPRISES INC. | 美国 | $462 |
| 2026-01-08 | 自粘塑料片 | VOGLER ENTERPRISES INC. | 美国 | $2.7K |
| 2026-01-08 | 自粘塑料片 | VOGLER ENTERPRISES INC. | 美国 | $582 |
| 2025-10-14 | 自粘塑料片 | VOGLER ENTERPRISES INC | 美国 | $2.0K |
| 2025-10-14 | 自粘塑料片 | VOGLER ENTERPRISES INC | 美国 | $3.1K |
| 2025-10-14 | 自粘塑料片 | VOGLER ENTERPRISES INC. | 美国 | $924 |
| 2025-10-14 | 自粘塑料片 | VOGLER ENTERPRISES INC | 美国 | $696 |
| 2025-10-14 | 自粘塑料片 | VOGLER ENTERPRISES INC. | 美国 | $244 |