BRANCH OF LINH SUONG TRADE & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI Và DịCH Vụ LINH SươNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$57.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400568527-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4120K5F |
| 成立日期 | 2020-07-14 |
| 联系地址 | Thửa đất A2.7, KCN Tam Anh Hàn Quốc, Xã Tam Anh Bắc, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH SƯƠNG |
| 企业英文名称 | BRANCH OF LINH SUONG TRADE & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất A2.7, KCN Tam Anh Hàn Quốc, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 02363611113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $55.8K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KDL ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $55.8K | 石油沥青 |
| 9cf34555092ff4fd886f500738d15e7e | 1 | $1.3K |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 石油沥青 | SHANDONG YUANMING NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-25 | 石油沥青 | KDL ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $14.4K |
| 2025-09-12 | 石油沥青 | KDL ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2025-01-18 | 石油沥青 | KDL ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $14.0K |
| 2023-10-13 | 石油沥青 | KDL ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $12.8K |