Agricare Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 零售杀菌剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Agricare Việt Nam

49
进口笔数
1
出口笔数
$639.6K
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2023-07-04
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102304536
企查查编码QVNY78QT0H
成立日期2007-06-20
联系地址Số 7 - TT4, D2 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGRICARE VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 - TT4, D2 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
电话+842437631484
传真0437631485
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
380899其他杀鼠剂
340290工业清洁制剂
380891零售杀虫剂
390690其他丙烯酸聚合物
321290油漆颜料
321390美术颜料
330499其他护肤品
380190碳基制品
381210橡胶促进剂

出口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$465.2K
马来西亚9$143.8K
印度14$30.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$10.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yancheng Shaoyang Chemical Products Co., Ltd.中国5$171.3K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Jiangsu Hongze Chemical & Industry Co., Ltd.中国7$146.7K零售杀虫剂、零售除草剂
Hexstar Chemicals Sdn. Bhd.马来西亚7$143.8K零售杀虫剂、氯酸钠
Anhui Alic Chemicals Co., Ltd.中国2$62.1K零售除草剂、零售杀虫剂
Nanjing Haige Chemical Co., Ltd.中国3$55.3K零售除草剂、零售杀虫剂
Beijing Luckystar Co., Ltd.中国1$29.6K零售杀虫剂、其他吡唑化合物
The Scientific Fertiliser Co. Pvt. Ltd.印度2$16.7K零售杀虫剂、零售杀虫剂(300g-7.5kg)
HERANBA INDUSTRIES LIMITED印度1$13.8K零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂
ESTEEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度8$47非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂
Pratt & Whitney Intelligent Tech中国2$32其他墨水、初级硅氧烷

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Haige Chemical Co., Ltd.中国1$10.3K零售杀菌剂

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04零售杀虫剂HEXTAR CHEMICALS SDN BHD马来西亚$22.3K
2025-12-18零售杀菌剂ANHUI ALIC CHEMICALS CO LTD中国$2.6K
2025-12-18零售杀菌剂ANHUI ALIC CHEMICALS CO LTD中国$24.3K
2025-06-16其他杀鼠剂JIANGSU HONGZE CHEMICAL & INDUSTRY CO LTD中国$20.6K
2025-05-26零售杀菌剂ANHUI ALIC CHEMICALS CO., LTD.中国$35.3K
2025-05-19零售杀虫剂HEXTAR CHEMICALS SDN BHD马来西亚$22.0K
2025-05-06零售杀菌剂BEIJING LUCKYSTAR CO LTD中国$14.4K
2025-05-06零售杀菌剂BEIJING LUCKYSTAR CO LTD中国$15.2K
2025-05-06其他杀鼠剂HEXTAR CHEMICALS SDN BHD马来西亚$6
2025-03-28零售杀菌剂NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD中国$34.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-04零售杀菌剂NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD中国$10.3K

相关企业 · 同类产品

Agricare Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →