Agricare Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Agricare Việt Nam
49
进口笔数
1
出口笔数
$639.6K
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2023-07-04
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102304536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY78QT0H |
| 成立日期 | 2007-06-20 |
| 联系地址 | Số 7 - TT4, D2 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRICARE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 - TT4, D2 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +842437631484 |
| 传真 | 0437631485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $465.2K |
| 马来西亚 | 9 | $143.8K |
| 印度 | 14 | $30.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Shaoyang Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $171.3K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Hongze Chemical & Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $146.7K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Hexstar Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $143.8K | 零售杀虫剂、氯酸钠 |
| Anhui Alic Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| The Scientific Fertiliser Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $16.7K | 零售杀虫剂、零售杀虫剂(300g-7.5kg) |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $13.8K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| ESTEEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $47 | 非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Pratt & Whitney Intelligent Tech | 中国 | 2 | $32 | 其他墨水、初级硅氧烷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 零售杀虫剂 | HEXTAR CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $22.3K |
| 2025-12-18 | 零售杀菌剂 | ANHUI ALIC CHEMICALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-18 | 零售杀菌剂 | ANHUI ALIC CHEMICALS CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2025-06-16 | 其他杀鼠剂 | JIANGSU HONGZE CHEMICAL & INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-05-26 | 零售杀菌剂 | ANHUI ALIC CHEMICALS CO., LTD. | 中国 | $35.3K |
| 2025-05-19 | 零售杀虫剂 | HEXTAR CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $22.0K |
| 2025-05-06 | 零售杀菌剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-05-06 | 零售杀菌剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-05-06 | 其他杀鼠剂 | HEXTAR CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $6 |
| 2025-03-28 | 零售杀菌剂 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $34.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 零售杀菌剂 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.3K |