TRITECH VIETNAM TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH kỹ thuật TRITECH Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$7.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102206049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BH9BMM |
| 成立日期 | 2007-04-06 |
| 联系地址 | Số 116, A1, tập thể Vật giá Chính phủ, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TRITECH ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116, A1, tập thể Vật giá Chính phủ, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0913270325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 902730 | 光学分光仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $7.0K |
| 印度 | 1 | $329 |
| 中国 | 1 | $240 |
| 比利时 | 1 | $231 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAKUTO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $7.0K | 大功率晶体管、处理器及控制器 |
| MACNICA CYTECH PTE LTD | 新加坡 | 1 | $329 | 处理器及控制器、其他电子IC |
| NEW STRENGTH ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 1 | $240 | 其他电子IC、非LED二极管 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 1 | $231 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |