Cao Thang Investment Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 其他食用蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ CAO THăNG

245
进口笔数
0
出口笔数
$11.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.00M20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $207.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $629.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.20M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.00M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.18M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $560.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.29M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $394.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $524.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $564.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $628.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $349.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $264.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $557.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $207.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $629.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.20M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.00M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.18M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $560.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.29M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $394.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $524.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $564.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $628.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $349.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $264.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $557.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1900687348
企查查编码QVNHANS5V4
成立日期2023-02-07
联系地址Ấp Tân Long, Xã Long Thạnh, Huyện Vĩnh Lợi, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH ĐÔ MÙA XUÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 98, Quốc lộ 1A, Xã Vĩnh Lợi, Cà Mau
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84918240427
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121299其他食用蔬菜
120740芝麻籽
071331干绿豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨245$11.89M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chheang Dy Import Export Co., Ltd.柬埔寨122$6.31M稻谷、其他食用蔬菜
Eng Cheng Import Export Co., Ltd.柬埔寨123$5.58M稻谷、其他食用蔬菜

近期贸易明细

进口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09干绿豆ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$15.6K
2025-04-04干绿豆ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$15.6K
2025-03-31其他食用蔬菜ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$70.3K
2025-03-30其他食用蔬菜ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$44.9K
2025-03-29干绿豆CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$15.6K
2025-03-28其他食用蔬菜ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$70.3K
2025-03-27干绿豆CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$15.6K
2025-03-25其他食用蔬菜ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$44.9K
2025-03-24其他食用蔬菜ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$44.9K
2025-03-21芝麻籽ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$39.9K

相关企业 · 同类产品

Cao Thang Investment Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →