Cao Thang Investment Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ CAO THăNG
245
进口笔数
0
出口笔数
$11.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1900687348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHANS5V4 |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | Ấp Tân Long, Xã Long Thạnh, Huyện Vĩnh Lợi, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH ĐÔ MÙA XUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 98, Quốc lộ 1A, Xã Vĩnh Lợi, Cà Mau |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84918240427 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 245 | $11.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chheang Dy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 122 | $6.31M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
| Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 123 | $5.58M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 干绿豆 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $15.6K |
| 2025-04-04 | 干绿豆 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $15.6K |
| 2025-03-31 | 其他食用蔬菜 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $70.3K |
| 2025-03-30 | 其他食用蔬菜 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $44.9K |
| 2025-03-29 | 干绿豆 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $15.6K |
| 2025-03-28 | 其他食用蔬菜 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $70.3K |
| 2025-03-27 | 干绿豆 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $15.6K |
| 2025-03-25 | 其他食用蔬菜 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $44.9K |
| 2025-03-24 | 其他食用蔬菜 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $44.9K |
| 2025-03-21 | 芝麻籽 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $39.9K |