R.C. Thanh Ngoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 碳酸钙
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH R.C Thanh Ngọc
16
进口笔数
0
出口笔数
$162.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303209635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QEKJTC |
| 成立日期 | 2004-03-05 |
| 联系地址 | Phòng 21, Lầu 2, Tòa nhà VC House, Số 399B Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH R.C THANH NGỌC |
| 企业英文名称 | R.C THANH NGOC CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 21, Lầu 2, Tòa nhà VC House, Số 399B Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842838114021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283650 | 碳酸钙 |
| 853080 | 交通控制设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 15 | $148.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OMYA Madencilik A.Ş. | 土耳其 | 10 | $91.7K | 碳酸钙、未加工白云石块 |
| Omya International AG | 土耳其 | 4 | $38.6K | 碳酸钙、未加工白云石块 |
| SMARC INTERNATIONAL LTD. | 土耳其 | 1 | $18.2K | 碳酸钙 |
| Khmer Solar Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $14.1K | 交通控制设备 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 碳酸钙 | SMARC INTERNATIONAL LTD. | 土耳其 | $9.1K |
| 2026-04-14 | 碳酸钙 | SMARC INTERNATIONAL LTD. | 土耳其 | $9.1K |
| 2025-12-10 | 碳酸钙 | OMYA MADENCILIK A S | 土耳其 | $9.1K |
| 2025-10-31 | 碳酸钙 | OMYA MADENCILIK A S | 土耳其 | $9.1K |
| 2025-05-31 | 碳酸钙 | OMYA MADENCILIK A S | 土耳其 | $9.1K |
| 2025-05-31 | 碳酸钙 | OMYA MADENCILIK A S | 土耳其 | $9.1K |
| 2025-01-08 | 碳酸钙 | OMYA MADENCILIK A S | 土耳其 | $9.1K |
| 2025-01-04 | 碳酸钙 | OMYA MADENCILIK A S | 土耳其 | $9.1K |
| 2024-08-21 | 碳酸钙 | OMYA MADENCILIK A S | 土耳其 | $9.1K |
| 2024-08-21 | 碳酸钙 | OMYA MADENCILIK A S | 土耳其 | $9.1K |