Richy Food Northern Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM RICHY MIềN BắC
- 邮箱22
88
进口笔数
12
出口笔数
$3.53M
进口金额
$266.1K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-01-23
最近出口
10
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103807028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSV8F0X |
| 成立日期 | 2009-05-07 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM RICHY MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | RICHY FOOD NORTHERN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02433636610 |
| 邮箱 | richymienbac@richy.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 330210 | 食品香料 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843820 | 糖果制造机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $3.27M |
| 中国台湾 | 15 | $255.7K |
| 日本 | 2 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 6 | $169.2K |
| 韩国 | 4 | $76.0K |
| 印度 | 1 | $15.6K |
| 老挝 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWIN ENTERPRISE LIMITED | 中国香港 | 4 | $1.53M | 食品加工机械、皮带输送机 |
| Beijing Yeallion Technology Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.00M | 钢铁容器<50升、125W以下风扇 |
| Shining Hwa Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 3 | $360.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FLAVOUR WORLD CO LTD | 中国台湾 | 15 | $255.7K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Guangzhou Tianyi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $115.5K | 钢铁容器<50升 |
| Guangzhou Chumboon Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.2K | 铁钢罐<50升、钢铁容器<50升 |
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.6K | 葡萄糖浆、其他食品制剂 |
| Guangdong Lingnan Geen Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.9K | 塑料涂布纸板、其他食品制剂 |
| Dongguan City Geen Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 塑料涂布纸板、维生素C及衍生物 |
| Ohayama Foods Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.1K | 未涂布滤纸、硅质土 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mishka Foods LLC | 蒙古 | 3 | $89.6K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| TDF Korea Corp. | 韩国 | 3 | $67.8K | 华夫饼威化饼、制备面食 |
| МИШКА ФҮҮДС ХХК | 蒙古 | 2 | $53.8K | 其他食品制剂、冰淇淋及食用冰 |
| MISHKA FUUDS KHKHK | 蒙古 | 1 | $25.8K | 其他食品制剂 |
| Ashokasha Exim Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $15.6K | 制备面食、混合调味料 |
| O-Sung Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.2K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $5.3K | PVC泡沫板、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 塑料涂布纸板 | Guangdong Lingnan Geen Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2026-06-24 | 塑料涂布纸板 | Guangdong Lingnan Geen Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $32.8K |
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $32.8K |
| 2026-04-17 | 食品香料 | FLAVOUR WORLD CO LTD | 中国台湾 | $31.6K |
| 2026-04-17 | 食品香料 | FLAVOUR WORLD CO LTD | 中国台湾 | $31.6K |
| 2026-03-19 | 食品香料 | FLAVOUR WORLD CO LTD | 中国台湾 | $15.8K |
| 2026-02-05 | 食品香料 | FLAVOUR WORLD CO LTD | 中国台湾 | $15.8K |
| 2026-01-12 | 钢铁容器<50升 | Beijing Yeallion Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2026-01-12 | 钢铁容器<50升 | Beijing Yeallion Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | MISHKA FUUDS KHKHK | 蒙古 | $5.1K |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | MISHKA FUUDS KHKHK | 蒙古 | $4.8K |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | MISHKA FUUDS KHKHK | 蒙古 | $8.0K |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | MISHKA FUUDS KHKHK | 蒙古 | $8.0K |
| 2025-12-17 | 其他食品制剂 | Mishka Foods LLC | 蒙古 | $8.0K |
| 2025-12-17 | 其他食品制剂 | Mishka Foods LLC | 蒙古 | $4.8K |
| 2025-12-17 | 其他食品制剂 | Mishka Foods LLC | 蒙古 | $7.9K |
| 2025-12-17 | 其他食品制剂 | Mishka Foods LLC | 蒙古 | $5.4K |
| 2025-12-16 | 其他食品制剂 | Mishka Foods LLC | 蒙古 | $1.4K |
| 2025-12-16 | 其他食品制剂 | Mishka Foods LLC | 蒙古 | $6.3K |