Richy Food Northern Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 钢铁容器<50升

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM RICHY MIềN BắC

86
进口笔数
6
出口笔数
$3.50M
进口金额
$96.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-06-05
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $135.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $138.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $320.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $111.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $127.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.35M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $130.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $240.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $128.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $135.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $138.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $320.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $111.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $127.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.35M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $130.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $240.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $128.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103807028
企查查编码QVNNSV8F0X
成立日期2009-05-07
联系地址Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM RICHY MIỀN BẮC
企业英文名称RICHY FOOD NORTHERN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02433636610
邮箱richymienbac@richy.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731029钢铁容器<50升
330210食品香料
481159塑料涂布纸板
853710电力控制板
843820糖果制造机械
843880食品加工机械
210690其他食品制剂
350510改性淀粉
350790其他酶制剂
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
190532华夫饼威化饼
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$3.24M
中国台湾15$255.7K
日本2$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$76.0K
印度1$15.6K
老挝1$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sewin Enterprise Ltd.中国4$1.53M皮带输送机、食品加工机械
Beijing Yeallion Technology Co., Ltd.中国48$1.00M钢铁容器<50升、塑料餐具
Shining Hwa Enterprise Co., Ltd.中国3$360.0K其他钢铁制品、包装机械
FLAVOUR WORLD CO LTD中国台湾15$255.7K食品香料、其他食品制剂
Guangzhou Tianyi Metal Products Co., Ltd.中国5$115.5K钢铁容器<50升
Guangzhou Chumboon Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$99.2K钢铁容器<50升、铁钢罐<50升
Dongxiao Biotechnology Co., Ltd.中国1$65.6K葡萄糖浆、氨基酸及酯类
Dongguan City Geen Food Technology Co., Ltd.中国1$33.1K塑料涂布纸板、其他功能机器
Guangdong Lingnan Geen Biotechnology Co., Ltd.中国2$32.5K塑料涂布纸板、其他食品制剂
Ohayama Foods Machinery Co., Ltd.日本2$3.1K未涂布滤纸、硅质土

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TDF Korea Corp.韩国3$67.8K华夫饼威化饼、制备面食
Ashokasha Exim Pvt. Ltd.印度1$15.6K制备面食、混合调味料
O-Sung Korea Co., Ltd.韩国1$8.2K其他食品制剂、甜饼干
NNC Pharma Co., Ltd.老挝1$5.3KPVC泡沫板、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他食品制剂DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$32.8K
2026-04-27其他食品制剂DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$32.8K
2026-04-17食品香料FLAVOUR WORLD CO LTD中国台湾$31.6K
2026-04-17食品香料FLAVOUR WORLD CO LTD中国台湾$31.6K
2026-03-19食品香料FLAVOUR WORLD CO LTD中国台湾$15.8K
2026-02-05食品香料FLAVOUR WORLD CO LTD中国台湾$15.8K
2026-01-12钢铁容器<50升BEIJING YEALLION TECHNOLOGY CO LTD中国$13.9K
2026-01-12钢铁容器<50升BEIJING YEALLION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2026-01-12钢铁容器<50升BEIJING YEALLION TECHNOLOGY CO LTD中国$8.5K
2026-01-12钢铁容器<50升BEIJING YEALLION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-05其他食品制剂ASHOKASHA EXIM PVT LTD.印度$8.4K
2023-06-05其他食品制剂ASHOKASHA EXIM PVT LTD.印度$7.2K
2023-03-20华夫饼威化饼TDF KOREA CORP ORATION韩国$22.8K
2023-03-20华夫饼威化饼TDF KOREA CORP ORATION韩国$8.3K
2023-03-20华夫饼威化饼TDF KOREA CORP ORATION韩国$14.2K
2023-01-10华夫饼威化饼TDF KOREA CORP ORATION韩国$10.3K
2023-01-10华夫饼威化饼TDF KOREA CORP ORATION韩国$12.2K
2023-01-06华夫饼威化饼O-SOUNG KOREA CO., LTD韩国$8.2K
2023-01-05其他食品制剂NNC Pharma Co., Ltd.老挝$1.5K
2023-01-05其他食品制剂NNC Pharma Co., Ltd.老挝$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Richy Food Northern Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →