Al Shams International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AL SHAMS INTERNATIONAL

8
进口笔数
41
出口笔数
$208.3K
进口金额
$743.9K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-02-13
最近出口
3
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 3 笔2023-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $70.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.1K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-08进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.9K · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 3 笔2026-03进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 3 笔2023-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $70.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.1K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-08进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.9K · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 3 笔2026-03进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315958928
企查查编码QVN19YW57Q
成立日期2019-10-14
联系地址75/25 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AL SHAMS INTERNATIONAL
企业英文名称AL SHAMS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址80/77 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84768007884
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本16.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
091099其他香料

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
080112带壳椰子
091099其他香料
090611未磨肉桂
840890非车用柴油机
870850车桥及零件
081090其他鲜果
720429合金钢废料
731210钢绞线缆
840820柴油车发动机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦7$183.3K
越南1$25.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
伊朗25$401.4K
越南5$111.0K
阿富汗4$85.0K
巴基斯坦2$66.5K
阿联酋3$40.8K
印度2$39.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NN Trading Co.巴基斯坦6$160.9K药用植物、其他钢铁结构体
Nasrat Bismil Baloch Co., Ltd.越南1$25.0K其他香料
SILVER TOWN FOODSTUFF TRADING LLC巴基斯坦1$22.4K药用植物

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sedaghat Yaran Toos伊朗13$218.7K其他香蕉
Setareh Taban Makoran International Transport Co.伊朗4$60.0K带壳椰子
LALA孟加拉国1$56.5K干鹰嘴豆、干辣椒
O. Ibrahim Shah伊朗3$54.2K合金钢废料、柴油车发动机
Nozhen Trading Farkhondeh伊朗3$48.0K其他香蕉、其他椰子
Sami Nasrat Ltd.阿富汗2$45.0K其他香料、未磨肉桂
O. Abdul Hamid越南1$41.0K未磨肉桂、其他香料
Nasrat Bismil Baloch Ltd.阿富汗2$40.0K其他香料、聚酯长丝织物
Sai Nath Impex印度2$39.1K鲜苹果、鲜甜樱桃
Four Galaxy International Foodstuff Trading LLC越南1$30.0K整姜

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04药用植物SILVER TOWN FOODSTUFF TRADING LLC巴基斯坦$17.7K
2026-03-04药用植物SILVER TOWN FOODSTUFF TRADING LLC巴基斯坦$4.7K
2025-11-11药用植物NN TRADING CO巴基斯坦$23.9K
2025-10-08药用植物NN TRADING CO巴基斯坦$23.7K
2025-09-30药用植物NN TRADING CO巴基斯坦$35.7K
2025-08-06药用植物NN TRADING CO巴基斯坦$35.5K
2025-07-01药用植物NN TRADING CO巴基斯坦$21.1K
2025-05-24药用植物NN TRADING CO巴基斯坦$21.1K
2023-11-08其他香料NASRAT BISMIL BALOCH LTD越南$25.0K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13机动车车身MUSA KALEEM TRADING L L C阿联酋$250
2026-02-13车桥及零件MUSA KALEEM TRADING L L C阿联酋$4.2K
2026-02-13非车用柴油机MUSA KALEEM TRADING L L C阿联酋$4.3K
2026-02-13非车用柴油机MUSA KALEEM TRADING L L C阿联酋$9.2K
2026-02-13变速箱及零件MUSA KALEEM TRADING L L C阿联酋$500
2026-02-13车身零件MUSA KALEEM TRADING L L C阿联酋$250
2026-02-13非车用柴油机ISMAIL MOHAMED HAMWE USED CARS & SPARE PARTS阿联酋$12.1K
2026-02-13车桥及零件MUSA KALEEM TRADING L L C阿联酋$3.0K
2026-02-06机动车车身O ABRAHIM SHAH伊朗$500
2026-02-06车辆制动零件O ABRAHIM SHAH伊朗$800

相关企业 · 同类产品

Al Shams International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →