Al Shams International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AL SHAMS INTERNATIONAL
8
进口笔数
41
出口笔数
$208.3K
进口金额
$743.9K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-02-13
最近出口
3
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315958928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19YW57Q |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | 75/25 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AL SHAMS INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | AL SHAMS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/77 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84768007884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 091099 | 其他香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 091099 | 其他香料 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 840820 | 柴油车发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 7 | $183.3K |
| 越南 | 1 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 25 | $401.4K |
| 越南 | 5 | $111.0K |
| 阿富汗 | 4 | $85.0K |
| 巴基斯坦 | 2 | $66.5K |
| 阿联酋 | 3 | $40.8K |
| 印度 | 2 | $39.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NN Trading Co. | 巴基斯坦 | 6 | $160.9K | 药用植物、其他钢铁结构体 |
| Nasrat Bismil Baloch Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.0K | 其他香料 |
| SILVER TOWN FOODSTUFF TRADING LLC | 巴基斯坦 | 1 | $22.4K | 药用植物 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sedaghat Yaran Toos | 伊朗 | 13 | $218.7K | 其他香蕉 |
| Setareh Taban Makoran International Transport Co. | 伊朗 | 4 | $60.0K | 带壳椰子 |
| LALA | 孟加拉国 | 1 | $56.5K | 干鹰嘴豆、干辣椒 |
| O. Ibrahim Shah | 伊朗 | 3 | $54.2K | 合金钢废料、柴油车发动机 |
| Nozhen Trading Farkhondeh | 伊朗 | 3 | $48.0K | 其他香蕉、其他椰子 |
| Sami Nasrat Ltd. | 阿富汗 | 2 | $45.0K | 其他香料、未磨肉桂 |
| O. Abdul Hamid | 越南 | 1 | $41.0K | 未磨肉桂、其他香料 |
| Nasrat Bismil Baloch Ltd. | 阿富汗 | 2 | $40.0K | 其他香料、聚酯长丝织物 |
| Sai Nath Impex | 印度 | 2 | $39.1K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Four Galaxy International Foodstuff Trading LLC | 越南 | 1 | $30.0K | 整姜 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 药用植物 | SILVER TOWN FOODSTUFF TRADING LLC | 巴基斯坦 | $17.7K |
| 2026-03-04 | 药用植物 | SILVER TOWN FOODSTUFF TRADING LLC | 巴基斯坦 | $4.7K |
| 2025-11-11 | 药用植物 | NN TRADING CO | 巴基斯坦 | $23.9K |
| 2025-10-08 | 药用植物 | NN TRADING CO | 巴基斯坦 | $23.7K |
| 2025-09-30 | 药用植物 | NN TRADING CO | 巴基斯坦 | $35.7K |
| 2025-08-06 | 药用植物 | NN TRADING CO | 巴基斯坦 | $35.5K |
| 2025-07-01 | 药用植物 | NN TRADING CO | 巴基斯坦 | $21.1K |
| 2025-05-24 | 药用植物 | NN TRADING CO | 巴基斯坦 | $21.1K |
| 2023-11-08 | 其他香料 | NASRAT BISMIL BALOCH LTD | 越南 | $25.0K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 机动车车身 | MUSA KALEEM TRADING L L C | 阿联酋 | $250 |
| 2026-02-13 | 车桥及零件 | MUSA KALEEM TRADING L L C | 阿联酋 | $4.2K |
| 2026-02-13 | 非车用柴油机 | MUSA KALEEM TRADING L L C | 阿联酋 | $4.3K |
| 2026-02-13 | 非车用柴油机 | MUSA KALEEM TRADING L L C | 阿联酋 | $9.2K |
| 2026-02-13 | 变速箱及零件 | MUSA KALEEM TRADING L L C | 阿联酋 | $500 |
| 2026-02-13 | 车身零件 | MUSA KALEEM TRADING L L C | 阿联酋 | $250 |
| 2026-02-13 | 非车用柴油机 | ISMAIL MOHAMED HAMWE USED CARS & SPARE PARTS | 阿联酋 | $12.1K |
| 2026-02-13 | 车桥及零件 | MUSA KALEEM TRADING L L C | 阿联酋 | $3.0K |
| 2026-02-06 | 机动车车身 | O ABRAHIM SHAH | 伊朗 | $500 |
| 2026-02-06 | 车辆制动零件 | O ABRAHIM SHAH | 伊朗 | $800 |