Nguyen Nguyen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 313 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TUYếT NGA

313
进口笔数
138
出口笔数
$42.64M
进口金额
$5.21M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
61
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.15M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.44M · 7 笔出口 $250.5K · 5 笔2023-11进口 $2.31M · 7 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-12进口 $1.20M · 15 笔出口 $99.9K · 4 笔2024-01进口 $145.3K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $1.40M · 8 笔出口 $241.9K · 4 笔2024-03进口 $261.8K · 12 笔出口 $61.5K · 3 笔2024-04进口 $3.47M · 12 笔出口 $523.6K · 4 笔2024-05进口 $3.12M · 12 笔出口 $256.1K · 4 笔2024-06进口 $735.4K · 8 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $5.15M · 17 笔出口 $20.7K · 4 笔2024-08进口 $159.1K · 11 笔出口 $105.0K · 3 笔2024-09进口 $92.0K · 3 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-10进口 $264.8K · 7 笔出口 $41.8K · 6 笔2024-11进口 $305.7K · 5 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-12进口 $580.5K · 8 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-01进口 $630.3K · 4 笔出口 $119.1K · 1 笔2025-02进口 $82.4K · 4 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-03进口 $1.61M · 4 笔出口 $104.8K · 5 笔2025-04进口 $2.22M · 3 笔出口 $282.4K · 6 笔2025-05进口 $1.13M · 9 笔出口 $66.4K · 4 笔2025-06进口 $2.25M · 14 笔出口 $212.5K · 4 笔2025-07进口 $1.26M · 8 笔出口 $412.0K · 7 笔2025-08进口 $1.64M · 9 笔出口 $200 · 1 笔2025-09进口 $88.6K · 4 笔出口 $198.1K · 4 笔2025-10进口 $563.6K · 7 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-11进口 $967.0K · 12 笔出口 $51.1K · 5 笔2025-12进口 $1.19M · 10 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-01进口 $554.9K · 14 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-03进口 $326.5K · 5 笔出口 $57.8K · 5 笔2026-04进口 $1.37M · 6 笔出口 $175.5K · 4 笔2026-05进口 $2.03M · 9 笔出口 $67.1K · 4 笔2026-06进口 $263.2K · 4 笔出口 $14.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.44M · 7 笔出口 $250.5K · 5 笔2023-11进口 $2.31M · 7 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-12进口 $1.20M · 15 笔出口 $99.9K · 4 笔2024-01进口 $145.3K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $1.40M · 8 笔出口 $241.9K · 4 笔2024-03进口 $261.8K · 12 笔出口 $61.5K · 3 笔2024-04进口 $3.47M · 12 笔出口 $523.6K · 4 笔2024-05进口 $3.12M · 12 笔出口 $256.1K · 4 笔2024-06进口 $735.4K · 8 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $5.15M · 17 笔出口 $20.7K · 4 笔2024-08进口 $159.1K · 11 笔出口 $105.0K · 3 笔2024-09进口 $92.0K · 3 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-10进口 $264.8K · 7 笔出口 $41.8K · 6 笔2024-11进口 $305.7K · 5 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-12进口 $580.5K · 8 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-01进口 $630.3K · 4 笔出口 $119.1K · 1 笔2025-02进口 $82.4K · 4 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-03进口 $1.61M · 4 笔出口 $104.8K · 5 笔2025-04进口 $2.22M · 3 笔出口 $282.4K · 6 笔2025-05进口 $1.13M · 9 笔出口 $66.4K · 4 笔2025-06进口 $2.25M · 14 笔出口 $212.5K · 4 笔2025-07进口 $1.26M · 8 笔出口 $412.0K · 7 笔2025-08进口 $1.64M · 9 笔出口 $200 · 1 笔2025-09进口 $88.6K · 4 笔出口 $198.1K · 4 笔2025-10进口 $563.6K · 7 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-11进口 $967.0K · 12 笔出口 $51.1K · 5 笔2025-12进口 $1.19M · 10 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-01进口 $554.9K · 14 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-03进口 $326.5K · 5 笔出口 $57.8K · 5 笔2026-04进口 $1.37M · 6 笔出口 $175.5K · 4 笔2026-05进口 $2.03M · 9 笔出口 $67.1K · 4 笔2026-06进口 $263.2K · 4 笔出口 $14.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0100364480
企查查编码QVNXMAU2AE
成立日期1995-01-22
联系地址D5c-55, Lô D5, ngõ 679, đường Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TUYẾT NGA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D5c-55, Lô D5, ngõ 679, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+842462581412
邮箱vietnamrental@tuyetnga.com.vn
传真+842462581456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
842720非电动叉车
401693非泡沫橡胶密封件
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
850440静止变流器
848120液压气压阀门
731824非螺纹钢销
842890其他升降机械

出口

HS 编码产品
847149其他自动数据处理系统
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板
903180其他测量仪器
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
845710金属加工中心
842890其他升降机械
850720铅酸蓄电池
840999柴油机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$13.51M
韩国26$7.47M
日本18$5.72M
中国台湾115$5.49M
美国63$3.73M
荷兰8$2.19M
加拿大4$2.03M
瑞典2$861.8K
新加坡5$379.1K
土耳其5$325.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南128$4.89M
菲律宾3$212.9K
美国1$94.1K
芬兰2$6.0K
中国台湾3$1.3K
荷兰1$908

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansway Co., Ltd.中国121$31.41M非电动叉车、机床零件
Terex Global GmbH德国21$5.13M机械零件、其他钢铁制品
She Hong Industrial Co., Ltd.斯里兰卡8$479.9K机床零件、金属加工中心
FOCUS CNC CO LTD中国台湾7$420.8K数控卧式车床、金属加工中心
DNE Laser (Guangdong) Co., Ltd.中国7$355.0K激光机床、机床零件
Kent Industrial Co., Ltd.越南8$217.1K非数控平面磨床、机床零件
Terex Singapore Pte. Ltd.新加坡26$164.4K机械零件、其他电气开关
Changsha Top Auto Technology Co., Ltd.中国7$42.3K电力控制板、土方机械零件
TVH Parts NV荷兰17$41.1K机械零件、其他电气开关
TVH Parts NV比利时9$3.1K机械零件、其他电气开关

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASUZAC Co., Ltd.越南66$2.55M金刚石砂轮、工业陶瓷制品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南3$1.13M瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南14$581.5K其他化学制剂、金属加工机刀
ASUZAC Co., Ltd.新加坡23$339.1K金刚石砂轮、其他钢铁制品
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南3$129.7K其他钢铁制品、氩气
Monark Equipment Corporation菲律宾1$118.5K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南6$77.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南5$27.0K通信设备零件、其他电子IC
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南3$24.1K光伏电池、钢化安全玻璃
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南2$2.1K镀膜玻璃片、木托盘

近期贸易明细

进口(共 313)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30金属热成型机Hansway Co., Ltd.中国$62.5K
2026-06-30金属热成型机Hansway Co., Ltd.中国$147.2K
2026-06-30金属热成型机Hansway Co., Ltd.中国$49.1K
2026-06-29非泡沫橡胶密封件FOCUS CNC CO LTD中国台湾$65
2026-06-26齿轮及变速器Kent Industrial Co., Ltd.中国台湾$1.7K
2026-06-11滚针轴承Kent Industrial Co., Ltd.中国台湾$32
2026-06-11钢铁螺钉螺栓Kent Industrial Co., Ltd.中国台湾$4
2026-06-11非螺纹钢销Kent Industrial Co., Ltd.中国台湾$2
2026-06-11不锈钢管件Kent Industrial Co., Ltd.中国台湾$92
2026-06-11钢铁弹簧Kent Industrial Co., Ltd.中国台湾$4

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非螺纹钢销ASUZAC Co., Ltd.—$6
2026-06-26传动轴及曲柄ASUZAC Co., Ltd.越南$5.6K
2026-06-26非螺纹钢销ASUZAC Co., Ltd.—$6
2026-06-26非螺纹钢销ASUZAC Co., Ltd.—$11
2026-06-26轴承座ASUZAC Co., Ltd.越南$88
2026-06-26滑轮飞轮ASUZAC Co., Ltd.越南$293
2026-06-26滚针轴承ASUZAC Co., Ltd.越南$80
2026-06-26轴承座ASUZAC Co., Ltd.越南$537
2026-06-26不锈钢管件ASUZAC Co., Ltd.—$15
2026-06-26光敏半导体二极管ASUZAC Co., Ltd.越南$293

相关企业 · 同类产品

Nguyen Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →