Nguyen Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUYếT NGA
300
进口笔数
129
出口笔数
$40.35M
进口金额
$5.13M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
58
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100364480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMAU2AE |
| 成立日期 | 1995-01-22 |
| 联系地址 | D5c-55, Lô D5, ngõ 679, đường Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUYẾT NGA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D5c-55, Lô D5, ngõ 679, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842462581412 |
| 邮箱 | vietnamrental@tuyetnga.com.vn |
| 传真 | +842462581456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 840999 | 柴油机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $13.15M |
| 韩国 | 25 | $6.88M |
| 日本 | 16 | $5.65M |
| 中国台湾 | 108 | $5.34M |
| 美国 | 62 | $3.68M |
| 加拿大 | 4 | $2.03M |
| 荷兰 | 6 | $1.11M |
| 瑞典 | 2 | $861.8K |
| 新加坡 | 5 | $379.1K |
| 土耳其 | 5 | $325.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $4.82M |
| 菲律宾 | 3 | $212.9K |
| 美国 | 1 | $94.1K |
| 芬兰 | 2 | $6.0K |
| 中国台湾 | 3 | $1.3K |
| 荷兰 | 1 | $908 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansway Co., Ltd. | 中国 | 113 | $29.33M | 非电动叉车、机床零件 |
| Terex Global GmbH | 德国 | 21 | $5.13M | 机械零件、液压直线马达 |
| Meysher Industrial Group Ltd. | 中国 | 9 | $574.2K | 非泡沫塑料片、非泡沫橡胶密封件 |
| She Hong Industrial Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 8 | $479.9K | 机床零件、金属加工中心 |
| FOCUS CNC CO LTD | 中国台湾 | 6 | $420.8K | 数控卧式车床、金属加工中心 |
| DNE Laser (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $355.0K | 激光机床、机床零件 |
| Kent Industrial Co., Ltd. | 越南 | 6 | $212.7K | 非数控平面磨床、机床零件 |
| Terex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $164.4K | 机械零件、其他电气开关 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 17 | $44.2K | 机械零件、其他电气开关 |
| Changsha Top Auto Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $42.3K | 电力控制板、土方机械零件 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 81 | $2.81M | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.13M | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $579.8K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $129.7K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Monark Equipment Corporation | 菲律宾 | 1 | $118.5K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $77.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.1K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Fushan Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 激光机床 | DNE LASER (GUANGDONG) CO. LTD | 中国 | $35.5K |
| 2026-04-23 | 激光机床 | DNE LASER (GUANGDONG) CO. LTD | 中国 | $35.5K |
| 2026-04-22 | 激光机床 | DNE LASER (GUANGDONG) CO. LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-22 | 激光机床 | DNE LASER (GUANGDONG) CO. LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-15 | 其他铜制品 | MEYSHER INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | MEYSHER INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-15 | 其他铜制品 | MEYSHER INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-15 | 其他铜制品 | MEYSHER INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-15 | 其他铜制品 | MEYSHER INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-15 | 其他铜制品 | MEYSHER INDUSTRIAL GROUP LTD | 中国 | $350 |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属加工中心 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $82.3K |
| 2026-04-23 | 金属加工中心 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $84.0K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 发动机泵 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $712 |
| 2026-04-08 | 电力控制板 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-03-31 | 其他测量仪器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $38.4K |
| 2026-03-30 | 处理器及控制器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-20 | 齿轮及变速器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-03-20 | 齿轮及变速器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-03-20 | 其他测量仪器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $3.5K |