The Dongming Vietnam Metals Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NGũ KIM THE DONGMING VIệT NAM

143
进口笔数
15
出口笔数
$5.31M
进口金额
$12.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-27
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $149.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.7K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $162.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.8K · 2 笔出口 $652 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-08进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $163.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $267.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $321.8K · 5 笔出口 $585 · 1 笔2025-05进口 $173.3K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $226.4K · 4 笔出口 $754 · 1 笔2025-07进口 $239.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $213.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $258.8K · 9 笔出口 $474 · 1 笔2025-10进口 $233.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $217.7K · 10 笔出口 $588 · 1 笔2025-12进口 $268.9K · 10 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $211.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $406.9K · 12 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $1.01M · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $149.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.7K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $162.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.8K · 2 笔出口 $652 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-08进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $163.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $267.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $321.8K · 5 笔出口 $585 · 1 笔2025-05进口 $173.3K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $226.4K · 4 笔出口 $754 · 1 笔2025-07进口 $239.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $213.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $258.8K · 9 笔出口 $474 · 1 笔2025-10进口 $233.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $217.7K · 10 笔出口 $588 · 1 笔2025-12进口 $268.9K · 10 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $211.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $406.9K · 12 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $1.01M · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301245180
企查查编码QVNQCR39XP
成立日期2023-05-23
联系地址Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NGŨ KIM THE DONGMING VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM THE DONGMING HARDWARE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话0989475280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731821钢制锁紧垫圈
731819其他螺纹紧固件
731814自攻螺钉
731824非螺纹钢销
731210钢绞线缆
731589其他钢铁链
731823钢铆钉

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731210钢绞线缆
731816螺纹螺母
731814自攻螺钉
731821钢制锁紧垫圈
731822非螺纹垫圈
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国143$5.31M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$12.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Hengyu Import & Export Trading Co., Ltd.中国120$4.45M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Guangzhou Xi Ao Trading Service Co., Ltd.俄罗斯12$566.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国6$157.4K360度挖掘机、其他钢铁制品
Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$85.7K玩具模型、360度挖掘机
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国4$48.5K360度挖掘机、其他塑料制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南8$6.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Facility Hanoi Co., Ltd.越南3$4.2K其他钢铁制品、塑料管件
Cibon Tool Vietnam Co., Ltd.越南2$1.1K印刷标签、瓦楞纸箱
Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd.越南1$653其他钢铁制品、其他铝制品
Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd.越南1$652其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓FOSHAN HENGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$297
2026-04-29钢铁螺钉螺栓FOSHAN HENGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$11
2026-04-29钢铁螺钉螺栓FOSHAN HENGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$341
2026-04-29钢铁螺钉螺栓FOSHAN HENGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$338
2026-04-29钢铁螺钉螺栓FOSHAN HENGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$11
2026-04-29钢铁螺钉螺栓FOSHAN HENGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$764
2026-04-29钢铁螺钉螺栓FOSHAN HENGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$265
2026-04-29钢铁螺钉螺栓FOSHAN HENGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$44
2026-04-29钢铁螺钉螺栓FOSHAN HENGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$500
2026-04-29钢铁螺钉螺栓FOSHAN HENGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$14.5K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27钢绞线缆SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-03-25钢绞线缆SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-12-29钢绞线缆SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-11-27钢绞线缆SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$573
2025-11-27钢铁螺钉螺栓SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$15
2025-09-27钢绞线缆SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$458
2025-09-27钢铁螺钉螺栓SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$15
2025-06-27钢绞线缆SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$754
2025-05-26钢绞线缆SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD越南$524
2025-05-24钢铁螺钉螺栓FACILITY HANOI CO LTD越南$25

相关企业 · 同类产品

The Dongming Vietnam Metals Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →