Binh Minh VN Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BìNH MINH VN
9
进口笔数
0
出口笔数
$69.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317076262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0A23RT |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | 47/80/38/26 Đường Trường Lưu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG ĐÔNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B Đường 30, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84947914748 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 844842 | 织机零件 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 481490 | 其他壁纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $69.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Wendo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $63.2K | 玩具模型、拉链零件 |
| Yiwu Dajing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 非办公金属家具、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-13 | 扣件及零件 | YIWU WEN DUO IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2023-03-13 | 织机零件 | YIWU WEN DUO IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $95 |
| 2023-03-13 | 塑纺容器 | YIWU WEN DUO IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $525 |
| 2023-03-13 | 人造纤维绳 | YIWU WEN DUO IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $735 |
| 2023-03-13 | 非LED圣诞灯串 | YIWU WEN DUO IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $825 |
| 2023-03-13 | 包装机械 | YIWU WEN DUO IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $170 |
| 2023-03-13 | 塑料文具 | YIWU WEN DUO IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $175 |
| 2023-03-13 | 窄幅织机 | YIWU WEN DUO IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $710 |
| 2023-03-13 | 非塑料梳子 | YIWU WEN DUO IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $790 |
| 2023-03-13 | 贱金属扣件 | YIWU WEN DUO IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $420 |