EAN VN Import Export Clothing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC XUấT NHậP KHẩU EAN VN
250
进口笔数
178
出口笔数
$3.57M
进口金额
$10.43M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314082243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTUA8TT |
| 成立日期 | 2016-10-26 |
| 联系地址 | 29 đường TA17, khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC XUẤT NHẬP KHẨU EAN VN |
| 企业英文名称 | EAN VN IMPORT EXPORT CLOTHING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 đường TA17, khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02871088368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590800 | 纺织灯芯及灯罩 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600610 | 羊毛针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 197 | $3.10M |
| 中国 | 41 | $433.2K |
| 越南 | 6 | $17.0K |
| 中国台湾 | 3 | $12.0K |
| 意大利 | 1 | $4.7K |
| 日本 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 162 | $9.37M |
| 越南 | 1 | $18.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EAN T & C | 韩国 | 205 | $3.14M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| EAN T & C | 越南 | 6 | $228.4K | 塑料涂层织物、染色合成针织布 |
| EAN T & C | 中国 | 34 | $193.4K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Ean T & C | 意大利 | 1 | $4.7K | 弹性针织布 |
| Ean T & C Ltd. | 中国台湾 | 2 | $4.6K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| Ean T & C | 日本 | 2 | $2.3K | 染色合成针织布 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EAN T & C | 韩国 | 158 | $8.67M | 化纤针织服装、化纤男衬衫 |
| Y D I International Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $696.6K | 包覆橡胶绳、化纤针织服装 |
| EAN T & C | 7 | $679.9K | 女式针织衬衫、化纤针织服装 | |
| Yeon Woo Ens Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $251.8K | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| EUN SONG | 韩国 | 1 | $57.4K | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| EAN CO.,LTD | 韩国 | 2 | $56.2K | 化纤男衬衫 |
| Y.D.I International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.8K | 包覆橡胶绳、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非织造标签 | EAN T & C | 韩国 | $50 |
| 2026-04-07 | 非织造标签 | EAN T & C | 韩国 | $50 |
| 2026-04-07 | 非织造标签 | EAN T & C | 韩国 | $97 |
| 2026-04-07 | 塑料衣着附件 | EAN T & C | 韩国 | $3 |
| 2026-04-07 | 编带 | EAN T & C | 韩国 | $660 |
| 2026-04-07 | 塑料衣着附件 | EAN T & C | 韩国 | $3 |
| 2026-04-07 | 非织造标签 | EAN T & C | 韩国 | $97 |
| 2026-04-07 | 编带 | EAN T & C | 韩国 | $660 |
| 2026-03-30 | 其他针织配件 | EAN T & C | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-30 | 其他针织配件 | EAN T & C | 韩国 | $3.1K |
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他人纤针织服装 | Yeon Woo Ens Co., Ltd. | — | $12.7K |
| 2026-04-27 | 女式针织衬衫 | Yeon Woo Ens Co., Ltd. | — | $9.4K |
| 2026-04-27 | 其他人纤针织服装 | Yeon Woo Ens Co., Ltd. | — | $29.7K |
| 2026-04-27 | 化纤针织服装 | Yeon Woo Ens Co., Ltd. | — | $35.6K |
| 2026-04-27 | 化纤男衬衫 | Yeon Woo Ens Co., Ltd. | — | $10.0K |
| 2026-04-21 | 女式针织衬衫 | Yeon Woo Ens Co., Ltd. | — | $33.7K |
| 2026-04-20 | 化纤针织服装 | EAN T & C | — | $9.5K |
| 2026-04-20 | 化纤针织服装 | EAN T & C | — | $8.7K |
| 2026-04-20 | 化纤针织服装 | EAN T & C | — | $16.3K |
| 2026-04-20 | 女式针织衬衫 | EAN T & C | — | $8.8K |