EAN VN Import Export Clothing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC XUấT NHậP KHẩU EAN VN

250
进口笔数
178
出口笔数
$3.57M
进口金额
$10.43M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $997.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $277.0K · 5 笔出口 $98.4K · 3 笔2023-10进口 $89.8K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-11进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $242.1K · 13 笔出口 $286.2K · 1 笔2024-01进口 $159.5K · 13 笔出口 $452.8K · 6 笔2024-02进口 $30.7K · 7 笔出口 $291.1K · 5 笔2024-03进口 $5.4K · 3 笔出口 $697.2K · 15 笔2024-04进口 $74.9K · 3 笔出口 $166.3K · 4 笔2024-05进口 $83.1K · 9 笔出口 $67.1K · 3 笔2024-06进口 $107.3K · 5 笔出口 $175.0K · 5 笔2024-07进口 $275.0K · 19 笔出口 $316.3K · 5 笔2024-08进口 $180.7K · 17 笔出口 $481.8K · 14 笔2024-09进口 $43.9K · 7 笔出口 $595.3K · 20 笔2024-10进口 $64.2K · 6 笔出口 $275.7K · 7 笔2024-11进口 $220.1K · 8 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-12进口 $227.8K · 14 笔出口 $246.2K · 1 笔2025-01进口 $206.1K · 8 笔出口 $771.7K · 7 笔2025-02进口 $66.7K · 10 笔出口 $29.8K · 1 笔2025-03进口 $32.7K · 4 笔出口 $997.4K · 9 笔2025-04进口 $60.9K · 5 笔出口 $231.0K · 5 笔2025-05进口 $67.8K · 4 笔出口 $160.5K · 4 笔2025-06进口 $91.7K · 3 笔出口 $110.4K · 4 笔2025-07进口 $105.5K · 9 笔出口 $242.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $211.9K · 3 笔2025-09进口 $87.6K · 5 笔出口 $283.9K · 3 笔2025-10进口 $21.9K · 2 笔出口 $230.2K · 4 笔2025-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $104.5K · 2 笔2025-12进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $106.4K · 10 笔出口 $104.7K · 2 笔2026-02进口 $118.0K · 11 笔出口 $199.8K · 1 笔2026-03进口 $22.2K · 4 笔出口 $336.3K · 4 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $404.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $277.0K · 5 笔出口 $98.4K · 3 笔2023-10进口 $89.8K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-11进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $242.1K · 13 笔出口 $286.2K · 1 笔2024-01进口 $159.5K · 13 笔出口 $452.8K · 6 笔2024-02进口 $30.7K · 7 笔出口 $291.1K · 5 笔2024-03进口 $5.4K · 3 笔出口 $697.2K · 15 笔2024-04进口 $74.9K · 3 笔出口 $166.3K · 4 笔2024-05进口 $83.1K · 9 笔出口 $67.1K · 3 笔2024-06进口 $107.3K · 5 笔出口 $175.0K · 5 笔2024-07进口 $275.0K · 19 笔出口 $316.3K · 5 笔2024-08进口 $180.7K · 17 笔出口 $481.8K · 14 笔2024-09进口 $43.9K · 7 笔出口 $595.3K · 20 笔2024-10进口 $64.2K · 6 笔出口 $275.7K · 7 笔2024-11进口 $220.1K · 8 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-12进口 $227.8K · 14 笔出口 $246.2K · 1 笔2025-01进口 $206.1K · 8 笔出口 $771.7K · 7 笔2025-02进口 $66.7K · 10 笔出口 $29.8K · 1 笔2025-03进口 $32.7K · 4 笔出口 $997.4K · 9 笔2025-04进口 $60.9K · 5 笔出口 $231.0K · 5 笔2025-05进口 $67.8K · 4 笔出口 $160.5K · 4 笔2025-06进口 $91.7K · 3 笔出口 $110.4K · 4 笔2025-07进口 $105.5K · 9 笔出口 $242.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $211.9K · 3 笔2025-09进口 $87.6K · 5 笔出口 $283.9K · 3 笔2025-10进口 $21.9K · 2 笔出口 $230.2K · 4 笔2025-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $104.5K · 2 笔2025-12进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $106.4K · 10 笔出口 $104.7K · 2 笔2026-02进口 $118.0K · 11 笔出口 $199.8K · 1 笔2026-03进口 $22.2K · 4 笔出口 $336.3K · 4 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $404.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号0314082243
企查查编码QVNHTUA8TT
成立日期2016-10-26
联系地址29 đường TA17, khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC XUẤT NHẬP KHẨU EAN VN
企业英文名称EAN VN IMPORT EXPORT CLOTHING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址29 đường TA17, khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02871088368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482110印刷标签
611780其他针织配件
580790非织造标签
590800纺织灯芯及灯罩
960610扣件及零件
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
600610羊毛针织布
600410弹性针织布

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610520化纤男衬衫
610620女式针织衬衫
610990非棉针织背心
611430其他人纤针织服装
610463女式合成纤维裤
610910棉针织T恤及背心
610510棉针织衬衫
610610棉针织女衬衫
620640女式化纤衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国197$3.10M
中国41$433.2K
越南6$17.0K
中国台湾3$12.0K
意大利1$4.7K
日本2$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国162$9.37M
越南1$18.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EAN T & C韩国205$3.14M染色合成针织布、印刷标签
EAN T & C越南6$228.4K塑料涂层织物、染色合成针织布
EAN T & C中国34$193.4K染色合成针织布、弹性针织布
Ean T & C意大利1$4.7K弹性针织布
Ean T & C Ltd.中国台湾2$4.6K人造纤维绒布、染色合成针织布
Ean T & C日本2$2.3K染色合成针织布

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EAN T & C韩国158$8.67M化纤针织服装、化纤男衬衫
Y D I International Co., Ltd.韩国4$696.6K包覆橡胶绳、化纤针织服装
EAN T & C7$679.9K女式针织衬衫、化纤针织服装
Yeon Woo Ens Co., Ltd.韩国5$251.8K化纤针织服装、非棉针织背心
EUN SONG韩国1$57.4K棉针织T恤及背心、化纤针织服装
EAN CO.,LTD韩国2$56.2K化纤男衬衫
Y.D.I International Co., Ltd.越南1$18.8K包覆橡胶绳、装饰流苏

近期贸易明细

进口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07非织造标签EAN T & C韩国$50
2026-04-07非织造标签EAN T & C韩国$50
2026-04-07非织造标签EAN T & C韩国$97
2026-04-07塑料衣着附件EAN T & C韩国$3
2026-04-07编带EAN T & C韩国$660
2026-04-07塑料衣着附件EAN T & C韩国$3
2026-04-07非织造标签EAN T & C韩国$97
2026-04-07编带EAN T & C韩国$660
2026-03-30其他针织配件EAN T & C韩国$3.1K
2026-03-30其他针织配件EAN T & C韩国$3.1K

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他人纤针织服装Yeon Woo Ens Co., Ltd.$12.7K
2026-04-27女式针织衬衫Yeon Woo Ens Co., Ltd.$9.4K
2026-04-27其他人纤针织服装Yeon Woo Ens Co., Ltd.$29.7K
2026-04-27化纤针织服装Yeon Woo Ens Co., Ltd.$35.6K
2026-04-27化纤男衬衫Yeon Woo Ens Co., Ltd.$10.0K
2026-04-21女式针织衬衫Yeon Woo Ens Co., Ltd.$33.7K
2026-04-20化纤针织服装EAN T & C$9.5K
2026-04-20化纤针织服装EAN T & C$8.7K
2026-04-20化纤针织服装EAN T & C$16.3K
2026-04-20女式针织衬衫EAN T & C$8.8K

相关企业 · 同类产品

EAN VN Import Export Clothing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →