Nha Xinh Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NHà XINH
13
进口笔数
0
出口笔数
$260.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317963218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57JQ221 |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | 24 Nguyễn Thái Học, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÀ XINH |
| 企业英文名称 | NHA XINH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1047 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0899975766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $260.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jining Zhongci Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $190.4K | 胶粘填料、衬背铝箔 |
| Yiwu Fit Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.0K | 活性矿产品、活性碳 |
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Sino Meridian International Sourcing Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 非木预制建筑、簇绒化纤地毯 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | JINING ZHONGCI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | JINING ZHONGCI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | JINING ZHONGCI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | JINING ZHONGCI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | JINING ZHONGCI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | JINING ZHONGCI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-17 | 其他手工工具 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-17 | 胶粘填料 | JINING ZHONGCI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-17 | 其他电动手工具 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-17 | 其他手工工具 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $160 |