Hanh Thuy Trading Automobile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại ô Tô Hạnh Thúy
10
进口笔数
0
出口笔数
$139.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001095292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8N8HM56 |
| 成立日期 | 2016-02-25 |
| 联系地址 | Số 02/30 ngõ 165, phố Trần Thái Tông, tổ 19, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Ô TÔ HẠNH THÚY |
| 企业英文名称 | HANH THUY TRADING AUTOMOBILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02/30 ngõ 165, phố Trần Thái Tông, tổ 19, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84913291329 |
| 邮箱 | hanhthuy.oto@gmail.com |
| 传真 | 0363642871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 870870 | 车轮零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $139.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Etrade Business Service Co., Ltd. | 中国 | 10 | $139.3K | 升降机、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 传动轴及曲柄 | SHANGHAI ETRADE BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 变速箱及零件 | SHANGHAI ETRADE BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 变速箱及零件 | SHANGHAI ETRADE BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 车桥及零件 | SHANGHAI ETRADE BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 液压车辆千斤顶 | SHANGHAI ETRADE BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-13 | 液压车辆千斤顶 | SHANGHAI ETRADE BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 车桥及零件 | SHANGHAI ETRADE BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 液压车辆千斤顶 | SHANGHAI ETRADE BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 变速箱及零件 | SHANGHAI ETRADE BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-13 | 变速箱及零件 | SHANGHAI ETRADE BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $485 |