Tuan Phong International Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Quốc Tế Tuấn Phong
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$92.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313477665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GB464B |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | Số 3 Đường A khu phố 7, khu dân cư sông đà, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ TUẤN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đường A khu phố 7 khu dân cư sông đà, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84989775574 |
| 邮箱 | vantaituanphong123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 481710 | 纸信封 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $44.9K |
| 中国台湾 | 1 | $17.8K |
| 澳大利亚 | 4 | $11.7K |
| 马来西亚 | 2 | $10.2K |
| 越南 | 4 | $7.3K |
| 韩国 | 1 | $600 |
| 加拿大 | 1 | $180 |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shyang Shing Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.8K | 6mm以上木材、非针叶木LVL |
| Ecofa Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $11.4K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Taes Craft Enterprise | 马来西亚 | 2 | $10.2K | 其他植物产品、竹编篮筐 |
| Ha Phuc Huu | 美国 | 2 | $9.9K | 印刷日历、塑料装饰品 |
| Nguyen Dinh Tan | 美国 | 2 | $8.2K | 其他木家具、300升以上塑料容器 |
| Jessie Nguyen | 美国 | 1 | $4.6K | 糖果、其他食品制剂 |
| New World Beauty Inc. | 越南 | 1 | $3.7K | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| Tran Duc Dinh Manh | 美国 | 1 | $2.8K | 瓷餐具、不锈钢家用制品 |
| An Tuong Buddhist Association of Northern California | 美国 | 2 | $1.4K | 竹编篮筐、非植物编织品 |
| Nguyen Vincent Huyen | 美国 | 2 | $1.0K | 塑料装饰品、其他印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 塑料地板 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD (ABN 94663361028) | 澳大利亚 | $470 |
| 2026-02-11 | 塑料地板 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD (ABN 94663361028) | 澳大利亚 | $470 |
| 2025-11-18 | 贱金属锁具零件 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $16 |
| 2025-11-18 | 贱金属锁具零件 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $118 |
| 2025-11-18 | 贱金属锁具零件 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $120 |
| 2025-11-18 | 贱金属锁具零件 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $15 |
| 2025-11-18 | 金属建筑配件 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $10 |
| 2025-11-18 | 金属建筑配件 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $26 |
| 2025-11-18 | 非热带木门 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-11-18 | 贱金属锁具零件 | ECOFA AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $232 |