Tuan Phong International Transport Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 塑料装饰品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Quốc Tế Tuấn Phong

0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$92.6K
出口金额
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $130 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $630 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $939 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $130 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $630 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $939 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313477665
企查查编码QVN0GB464B
成立日期2015-10-07
联系地址Số 3 Đường A khu phố 7, khu dân cư sông đà, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ TUẤN PHONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 Đường A khu phố 7 khu dân cư sông đà, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84989775574
邮箱vantaituanphong123@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
940360其他木家具
491000印刷日历
691490其他陶瓷制品
391890塑料地板
392690其他塑料制品
460211竹编篮筐
481710纸信封
620442棉质连衣裙
670290非塑料人造花果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国23$44.9K
中国台湾1$17.8K
澳大利亚4$11.7K
马来西亚2$10.2K
越南4$7.3K
韩国1$600
加拿大1$180

贸易伙伴

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shyang Shing Enterprise Co., Ltd.越南1$17.8K6mm以上木材、非针叶木LVL
Ecofa Australia Pty Ltd澳大利亚1$11.4K其他木家具、木制厨房家具
Taes Craft Enterprise马来西亚2$10.2K其他植物产品、竹编篮筐
Ha Phuc Huu美国2$9.9K印刷日历、塑料装饰品
Nguyen Dinh Tan美国2$8.2K其他木家具、300升以上塑料容器
Jessie Nguyen美国1$4.6K糖果、其他食品制剂
New World Beauty Inc.越南1$3.7K合成假发制品、其他毛发制品
Tran Duc Dinh Manh美国1$2.8K瓷餐具、不锈钢家用制品
An Tuong Buddhist Association of Northern California美国2$1.4K竹编篮筐、非植物编织品
Nguyen Vincent Huyen美国2$1.0K塑料装饰品、其他印刷品

近期贸易明细

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11塑料地板ECOFA AUSTRALIA PTY LTD (ABN 94663361028)澳大利亚$470
2026-02-11塑料地板ECOFA AUSTRALIA PTY LTD (ABN 94663361028)澳大利亚$470
2025-11-18贱金属锁具零件ECOFA AUSTRALIA PTY LTD越南$16
2025-11-18贱金属锁具零件ECOFA AUSTRALIA PTY LTD越南$118
2025-11-18贱金属锁具零件ECOFA AUSTRALIA PTY LTD越南$120
2025-11-18贱金属锁具零件ECOFA AUSTRALIA PTY LTD越南$15
2025-11-18金属建筑配件ECOFA AUSTRALIA PTY LTD越南$10
2025-11-18金属建筑配件ECOFA AUSTRALIA PTY LTD越南$26
2025-11-18非热带木门ECOFA AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$2.0K
2025-11-18贱金属锁具零件ECOFA AUSTRALIA PTY LTD越南$232

相关企业 · 同类产品

Tuan Phong International Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →