Wanhe Vietnam Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 纱线及绳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY WANHE VIETNAM
46
进口笔数
88
出口笔数
$147.0K
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202209163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNX6928B |
| 成立日期 | 2023-07-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phấn Dũng II (thuê của Công ty cổ phần may Hoa Phượng), Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY WANHE VIETNAM |
| 企业英文名称 | WANHE VIETNAM TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phấn Dũng II (thuê của Công ty cổ phần may Hoa Phượng), Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 0989297184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 847940 | 制绳机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $147.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 41 | $518.6K |
| 越南 | 38 | $466.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betty Loyalty Ltd. | 中国 | 44 | $113.8K | 变形聚酯单丝纱、纱线及绳制品 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 糖果、其他食品制剂 |
| Hangzhou Yaoli Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 未装壳扬声器、PVC塑料板材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Shoe Majesty Co., Ltd. | 越南 | 79 | $984.9K | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| Betty Loyalty Ltd. | 中国 | 8 | $112.2K | 纱线及绳制品 |
| CTY TNHH SX GIAY UY VIET (3500612775) | 1 | $10.7K | 纱线及绳制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 变形聚酯单丝纱 | BETTY LOYALTY LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 变形聚酯单丝纱 | BETTY LOYALTY LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 变形聚酯单丝纱 | BETTY LOYALTY LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 变形聚酯单丝纱 | BETTY LOYALTY LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 变形聚酯单丝纱 | BETTY LOYALTY LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 变形聚酯单丝纱 | BETTY LOYALTY LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-03 | 变形聚酯单丝纱 | BETTY LOYALTY LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-04 | 变形聚酯单丝纱 | BETTY LOYALTY LTD | 中国 | $638 |
| 2026-01-28 | 变形聚酯单丝纱 | BETTY LOYALTY LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-08 | 变形聚酯单丝纱 | BETTY LOYALTY LTD | 中国 | $647 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纱线及绳制品 | BETTY LOYALTY LTD | — | $849 |
| 2026-04-28 | 纱线及绳制品 | BETTY LOYALTY LTD | — | $154 |
| 2026-04-28 | 纱线及绳制品 | BETTY LOYALTY LTD | — | $851 |
| 2026-04-28 | 纱线及绳制品 | BETTY LOYALTY LTD | — | $15 |
| 2026-04-28 | 纱线及绳制品 | BETTY LOYALTY LTD | — | $97 |
| 2026-04-28 | 纱线及绳制品 | BETTY LOYALTY LTD | — | $38 |
| 2026-04-28 | 纱线及绳制品 | BETTY LOYALTY LTD | — | $56 |
| 2026-04-28 | 纱线及绳制品 | BETTY LOYALTY LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-28 | 纱线及绳制品 | BETTY LOYALTY LTD | — | $765 |
| 2026-04-28 | 纱线及绳制品 | BETTY LOYALTY LTD | — | $2.1K |