Hung Thinh Construction & Produce Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 加工大理石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và SảN XUấT HưNG THịNH CSC

23
进口笔数
0
出口笔数
$608.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107968403
企查查编码QVN6QJ2GT7
成立日期2017-08-17
联系地址Số B6, Lô B, ô đất D4, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT HƯNG THỊNH CSC
企业英文名称HUNG THINH CSC CONSTRUCTION AND PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số B6, Lô B, ô đất D4, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话02432007739
邮箱cscstones@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
251512切割大理石块
680229其他切割石制品
680293花岗岩制品
381600耐火混合料
680292石灰石制品
731815钢铁螺钉螺栓
846410石材锯床
846420石材磨床
846490其他矿物加工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$509.9K
美国1$59.2K
葡萄牙4$39.5K
土耳其1$32
阿曼1$10

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Ybai Supply Chain Management Co., Ltd.中国7$231.3K加工大理石制品、簇绒地毯
Qingdao Jiameichuang International Trade Co., Ltd.中国4$151.0K花岗岩制品、旧衣物
Quanzhou Bodijia International Trade Co., Ltd.中国2$73.6K加工大理石制品、旧衣物
Door County Custom Stone, Inc.美国1$59.2K切割大理石块、耐火混合料
Qingdao Yiman International Trade Co., Ltd.中国2$34.4K初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Pedramoca葡萄牙2$20.7K切割大理石块、石灰质建筑石料
Yunfu Kete Machinery Co., Ltd.中国1$19.7K石材锯床、石材磨床
Pedramoca Sociedade Extractiva de Pedra, S.A.葡萄牙1$18.7K石灰质建筑石料、切割大理石块
Filstone Comércio de Rochas S.A.葡萄牙1$70切割大理石块、石灰石制品
Sember Doğaltas San. ve Tic. Ltd.土耳其1$32切割大理石块

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31石灰石制品FILSTONE COMERCIO DE ROCHAS SA葡萄牙$35
2025-12-31石灰石制品FILSTONE COMERCIO DE ROCHAS SA葡萄牙$35
2024-07-04切割大理石块AL AJMI MARBLE L L C阿曼$10
2024-05-22切割大理石块SEMBER DOGALTAS SAN TIC LTD土耳其$32
2024-04-23石材磨床QUANZHOU BODIJIA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$3.9K
2024-04-23其他矿物加工机床QUANZHOU BODIJIA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$9.7K
2024-04-16切割大理石块PEDRAMOCA SOCIEDADE EXTRACTIVA DE PEDRA SA葡萄牙$3.8K
2024-04-16切割大理石块PEDRAMOCA SOCIEDADE EXTRACTIVA DE PEDRA SA葡萄牙$1.1K
2024-04-16切割大理石块PEDRAMOCA SOCIEDADE EXTRACTIVA DE PEDRA SA葡萄牙$3.0K
2024-04-16切割大理石块PEDRAMOCA SOCIEDADE EXTRACTIVA DE PEDRA SA葡萄牙$569

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Construction & Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →