Hung Thinh Construction & Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và SảN XUấT HưNG THịNH CSC
- 邮箱24
- Facebook1
- YouTube1
23
进口笔数
0
出口笔数
$608.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107968403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QJ2GT7 |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Số B6, Lô B, ô đất D4, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT HƯNG THỊNH CSC |
| 企业英文名称 | HUNG THINH CSC CONSTRUCTION AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B6, Lô B, ô đất D4, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 02432007739 |
| 邮箱 | cscstones@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $509.9K |
| 美国 | 1 | $59.2K |
| 葡萄牙 | 4 | $39.5K |
| 土耳其 | 1 | $32 |
| 阿曼 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ybai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $231.3K | 加工大理石制品、簇绒地毯 |
| Qingdao Jiameichuang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $151.0K | 花岗岩制品、旧衣物 |
| Quanzhou Bodijia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.6K | 加工大理石制品、旧衣物 |
| Door County Custom Stone, Inc. | 美国 | 1 | $59.2K | 切割大理石块、耐火混合料 |
| Qingdao Yiman International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.4K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Pedramoca | 葡萄牙 | 2 | $20.7K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Yunfu Kete Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 石材锯床、石材磨床 |
| Pedramoca Sociedade Extractiva de Pedra, S.A. | 葡萄牙 | 1 | $18.7K | 石灰质建筑石料、切割大理石块 |
| Filstone Comércio de Rochas S.A. | 葡萄牙 | 1 | $70 | 切割大理石块、石灰石制品 |
| Sember Doğaltas San. ve Tic. Ltd. | 土耳其 | 1 | $32 | 切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 石灰石制品 | FILSTONE COMERCIO DE ROCHAS SA | 葡萄牙 | $35 |
| 2025-12-31 | 石灰石制品 | FILSTONE COMERCIO DE ROCHAS SA | 葡萄牙 | $35 |
| 2024-07-04 | 切割大理石块 | AL AJMI MARBLE L L C | 阿曼 | $10 |
| 2024-05-22 | 切割大理石块 | SEMBER DOGALTAS SAN TIC LTD | 土耳其 | $32 |
| 2024-04-23 | 石材磨床 | QUANZHOU BODIJIA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-04-23 | 其他矿物加工机床 | QUANZHOU BODIJIA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-04-16 | 切割大理石块 | PEDRAMOCA SOCIEDADE EXTRACTIVA DE PEDRA SA | 葡萄牙 | $3.8K |
| 2024-04-16 | 切割大理石块 | PEDRAMOCA SOCIEDADE EXTRACTIVA DE PEDRA SA | 葡萄牙 | $1.1K |
| 2024-04-16 | 切割大理石块 | PEDRAMOCA SOCIEDADE EXTRACTIVA DE PEDRA SA | 葡萄牙 | $3.0K |
| 2024-04-16 | 切割大理石块 | PEDRAMOCA SOCIEDADE EXTRACTIVA DE PEDRA SA | 葡萄牙 | $569 |