Hoa Phong Textile & Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非针织手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY HòA PHONG
39
进口笔数
40
出口笔数
$3.17M
进口金额
$1.55B
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101994568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J9YY15 |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | Ấp 4, Xã Long Định, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY HÒA PHONG |
| 企业英文名称 | HOA PHONG TEXTILE AND GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 8, Xã Long Cang, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84909832128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520859 | 印花棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621600 | 非针织手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $3.17M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $1.55B |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhua Son Viet Co., Ltd. | 越南 | 39 | $3.17M | 印花棉布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhua Son Viet Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.55B | 其他液化石油气、液化丁烷 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 印花棉布 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | 越南 | $16.7K |
| 2026-04-23 | 印花棉布 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | 越南 | $66.9K |
| 2026-04-23 | 印花棉布 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | 越南 | $66.9K |
| 2026-04-23 | 印花棉布 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | 越南 | $16.7K |
| 2026-03-27 | 印花棉布 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | 越南 | $67.0K |
| 2026-03-27 | 印花棉布 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | 越南 | $16.7K |
| 2026-02-07 | 印花棉布 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | 越南 | $16.9K |
| 2026-02-07 | 印花棉布 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | 越南 | $67.8K |
| 2026-01-22 | 印花棉布 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | 越南 | $51.5K |
| 2026-01-22 | 印花棉布 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | 越南 | $12.9K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非针织手套 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | — | $83.6K |
| 2026-03-27 | 非针织手套 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | — | $83.7K |
| 2026-03-06 | 非针织手套 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | — | $19.3K |
| 2026-02-07 | 非针织手套 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | — | $45.6K |
| 2026-01-22 | 非针织手套 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | — | $83.7K |
| 2025-12-23 | 非针织手套 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | 越南 | $90.0K |
| 2025-11-20 | 非针织手套 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | 越南 | $77.0K |
| 2025-10-22 | 非针织手套 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | 越南 | $77.1K |
| 2025-09-19 | 非针织手套 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | 越南 | $77.0K |
| 2025-08-21 | 非针织手套 | CONG TY TNHH NHUA SON VIET | 越南 | $77.3K |