D.G.S Electronic JSC
越南进口商 · 进口 362 笔 · 主营 集成电路零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử D.G.S
362
进口笔数
126
出口笔数
$5.17M
进口金额
$7.22M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-19
最近出口
76
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302339938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43C0UC3 |
| 成立日期 | 2001-06-28 |
| 联系地址 | Lô I 3-2, Đường N 2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ D.G.S |
| 企业英文名称 | D.G.S ELECTRONIC JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô I 3-2, Đường N 2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842837360721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 118.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854290 | 集成电路零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 853221 | 固定钽电容 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 850450 | 其他电感器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854290 | 集成电路零件 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 280 | $4.74M |
| 泰国 | 35 | $126.6K |
| 美国 | 21 | $77.7K |
| 中国台湾 | 38 | $69.4K |
| 日本 | 55 | $51.9K |
| 越南 | 7 | $49.3K |
| 菲律宾 | 9 | $16.6K |
| 马来西亚 | 21 | $12.4K |
| 萨尔瓦多 | 19 | $7.9K |
| 瑞士 | 6 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 91 | $6.10M |
| 奥地利 | 11 | $838.2K |
| 澳大利亚 | 7 | $163.0K |
| 中国香港 | 5 | $88.3K |
| 瑞士 | 3 | $11.2K |
| 日本 | 4 | $6.3K |
| 印度 | 2 | $4.1K |
| 加拿大 | 1 | $3.7K |
| 越南 | 2 | $821 |
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Derrick Law (Export Sales) Ltd. | 中国 | 57 | $4.17M | 集成电路零件、其他塑料制品 |
| Hugemind Electronics Ltd. | 中国 | 109 | $266.1K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $119.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Microchip Technology Ireland Ltd. | 泰国 | 13 | $81.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Shenzhen Huaya Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $63.1K | 集成电路零件、LED发光二极管 |
| Shenzhen Hao Qi Core Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $61.6K | 集成电路零件、静止变流器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 美国 | 6 | $21.1K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 8 | $14.1K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Hakuto Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $14.1K | 大功率晶体管、处理器及控制器 |
| Shenzhen Huayaya Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $12.2K | 集成电路零件、固定钽电容 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Derrick Law (Export Sales) Ltd. | 美国 | 25 | $4.49M | 无线电导航仪 |
| Shockwatch Inc. | 美国 | 37 | $901.4K | 集成电路零件、其他测量仪器 |
| Derrick Law (Export Sales) Ltd. | 奥地利 | 11 | $838.2K | 无线电导航仪 |
| Connexon LLC. | 美国 | 12 | $482.8K | 集成电路零件、液体气体测量仪 |
| Manuflo Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $163.0K | 集成电路零件、液体流量计 |
| Digitoole Solutions LLC | 美国 | 4 | $88.9K | 集成电路零件、其他塑料制品 |
| ShockWatch Inc. | 美国 | 8 | $87.4K | 集成电路零件、液体气体测量仪 |
| Derrick Law (Export Sales) Ltd. | 中国 | 4 | $81.5K | 其他印刷品、钢铁螺钉螺栓 |
| Genie Global | 美国 | 3 | $46.6K | 其他制冷设备 |
| Toyo Keiki Co., Ltd. | 日本 | 4 | $6.3K | 液体计量表、集成电路零件 |
近期贸易明细
进口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 集成电路零件 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 集成电路零件 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 集成电路零件 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 集成电路零件 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 集成电路零件 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 集成电路零件 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 其他电路开关装置 | HUGEMIND ELECTRONICS LTD | 中国台湾 | $650 |
| 2026-04-09 | 集成电路零件 | HUGEMIND ELECTRONICS LTD | 马来西亚 | $176 |
| 2026-04-09 | 其他电路开关装置 | HUGEMIND ELECTRONICS LTD | 中国台湾 | $650 |
| 2026-04-09 | 集成电路零件 | HUGEMIND ELECTRONICS LTD | 马来西亚 | $176 |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 集成电路零件 | MANUFLO PTY LTD | 澳大利亚 | $32.6K |
| 2026-04-19 | 液体气体测量仪 | SHOCKWATCH INC DBA SPOTSEE | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 集成电路零件 | SHOCKWATCH INC DBA SPOTSEE | 美国 | $13.5K |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | TOYO KEIKI CO.,LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-05 | 液体流量计 | TOYO KEIKI CO.,LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-04 | 棉针织女衬衫 | HUYEN CU | 美国 | $420 |
| 2026-04-04 | 女式纺织裤 | HUYEN CU | 美国 | $315 |
| 2026-04-04 | 其他纺织裙 | HUYEN CU | 美国 | $66 |
| 2026-04-03 | 集成电路零件 | SHOCKWATCH INC DBA SPOTSEE | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 集成电路零件 | SHOCKWATCH INC DBA SPOTSEE | 美国 | $4.4K |