D.G.S Electronic JSC

越南进口商 · 进口 380 笔 · 主营 集成电路零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử D.G.S

380
进口笔数
137
出口笔数
$5.22M
进口金额
$7.31M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-15
最近出口
73
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $638.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.0K · 11 笔出口 $20.8K · 1 笔2023-11进口 $25.9K · 5 笔出口 $59.4K · 2 笔2023-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.3K · 9 笔出口 $165.5K · 4 笔2024-02进口 $5.1K · 3 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-03进口 $149.6K · 17 笔出口 $43.8K · 3 笔2024-04进口 $225.4K · 7 笔出口 $112.9K · 3 笔2024-05进口 $109.5K · 8 笔出口 $57.0K · 1 笔2024-06进口 $15.9K · 8 笔出口 $430.2K · 8 笔2024-07进口 $40.6K · 16 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-08进口 $378.1K · 12 笔出口 $134.3K · 4 笔2024-09进口 $455.1K · 12 笔出口 $159.6K · 6 笔2024-10进口 $58.8K · 12 笔出口 $471.0K · 6 笔2024-11进口 $246.7K · 18 笔出口 $333.9K · 6 笔2024-12进口 $411.7K · 18 笔出口 $229.3K · 7 笔2025-01进口 $404.6K · 9 笔出口 $611.5K · 5 笔2025-02进口 $233.3K · 9 笔出口 $296.3K · 2 笔2025-03进口 $528.4K · 20 笔出口 $414.0K · 4 笔2025-04进口 $15.4K · 8 笔出口 $497.1K · 3 笔2025-05进口 $455.0K · 11 笔出口 $368.0K · 4 笔2025-06进口 $401.6K · 10 笔出口 $638.7K · 6 笔2025-07进口 $201.0K · 5 笔出口 $528.3K · 4 笔2025-08进口 $422.0K · 14 笔出口 $280.2K · 4 笔2025-09进口 $30.7K · 7 笔出口 $489.7K · 3 笔2025-10进口 $9.0K · 6 笔出口 $148.5K · 1 笔2025-11进口 $10.3K · 5 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-12进口 $24.7K · 10 笔出口 $67.1K · 5 笔2026-01进口 $13.6K · 8 笔出口 $135.3K · 3 笔2026-02进口 $1.5K · 3 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-03进口 $38.5K · 12 笔出口 $39.2K · 4 笔2026-04进口 $29.8K · 8 笔出口 $60.3K · 11 笔2026-05进口 $31.5K · 10 笔出口 $37.9K · 2 笔2026-06进口 $20.0K · 8 笔出口 $57.0K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.0K · 11 笔出口 $20.8K · 1 笔2023-11进口 $25.9K · 5 笔出口 $59.4K · 2 笔2023-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.3K · 9 笔出口 $165.5K · 4 笔2024-02进口 $5.1K · 3 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-03进口 $149.6K · 17 笔出口 $43.8K · 3 笔2024-04进口 $225.4K · 7 笔出口 $112.9K · 3 笔2024-05进口 $109.5K · 8 笔出口 $57.0K · 1 笔2024-06进口 $15.9K · 8 笔出口 $430.2K · 8 笔2024-07进口 $40.6K · 16 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-08进口 $378.1K · 12 笔出口 $134.3K · 4 笔2024-09进口 $455.1K · 12 笔出口 $159.6K · 6 笔2024-10进口 $58.8K · 12 笔出口 $471.0K · 6 笔2024-11进口 $246.7K · 18 笔出口 $333.9K · 6 笔2024-12进口 $411.7K · 18 笔出口 $229.3K · 7 笔2025-01进口 $404.6K · 9 笔出口 $611.5K · 5 笔2025-02进口 $233.3K · 9 笔出口 $296.3K · 2 笔2025-03进口 $528.4K · 20 笔出口 $414.0K · 4 笔2025-04进口 $15.4K · 8 笔出口 $497.1K · 3 笔2025-05进口 $455.0K · 11 笔出口 $368.0K · 4 笔2025-06进口 $401.6K · 10 笔出口 $638.7K · 6 笔2025-07进口 $201.0K · 5 笔出口 $528.3K · 4 笔2025-08进口 $422.0K · 14 笔出口 $280.2K · 4 笔2025-09进口 $30.7K · 7 笔出口 $489.7K · 3 笔2025-10进口 $9.0K · 6 笔出口 $148.5K · 1 笔2025-11进口 $10.3K · 5 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-12进口 $24.7K · 10 笔出口 $67.1K · 5 笔2026-01进口 $13.6K · 8 笔出口 $135.3K · 3 笔2026-02进口 $1.5K · 3 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-03进口 $38.5K · 12 笔出口 $39.2K · 4 笔2026-04进口 $29.8K · 8 笔出口 $60.3K · 11 笔2026-05进口 $31.5K · 10 笔出口 $37.9K · 2 笔2026-06进口 $20.0K · 8 笔出口 $57.0K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0302339938
企查查编码QVN43C0UC3
成立日期2001-06-28
联系地址Lô I 3-2, Đường N 2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ D.G.S
企业英文名称D.G.S ELECTRONIC JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô I 3-2, Đường N 2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842837360721
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本118.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854290集成电路零件
853400印刷电路
853224多层陶瓷电容
854110非LED二极管
853310固定碳电阻
853690其他电路开关装置
854160压电晶体
8541211W以下晶体管
853221固定钽电容
850450其他电感器

出口

HS 编码产品
854290集成电路零件
852691无线电导航仪
902680液体气体测量仪
841869其他制冷设备
847350多用途机器零件
902690流量压力检测零件
902820液体计量表
392350塑料封口件
491199其他印刷品
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国291$4.76M
泰国40$151.6K
美国22$77.9K
中国台湾41$71.3K
日本59$55.3K
越南7$49.3K
菲律宾10$16.8K
马来西亚24$13.5K
萨尔瓦多19$7.9K
瑞士7$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国99$6.19M
奥地利11$838.2K
澳大利亚7$163.0K
中国香港6$90.1K
瑞士3$11.2K
日本4$6.3K
印度2$4.1K
加拿大1$3.7K
印度尼西亚1$1.6K
越南2$821

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Derrick Law (Export Sales) Ltd.中国57$4.17M集成电路零件、其他塑料制品
Hugemind Electronics Ltd.中国116$279.8K印刷电路、集成电路零件
Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡23$126.6K处理器及控制器、其他电子IC
Microchip Technology Ireland Ltd.泰国13$81.7K处理器及控制器、其他电子IC
Shenzhen Huaya Technology Co., Ltd.中国35$77.3K集成电路零件、固定钽电容
Shenzhen Hao Qi Core Technology Co., Ltd.中国10$75.6K集成电路零件、静止变流器
MICROCHIP TECHNOLOGY IRELAND LIMITED爱尔兰5$35.4K处理器及控制器、其他电子IC
MOUSER ELECTRONICS, INC美国8$22.2K多层陶瓷电容、1000伏以下插头插座
MOUSER ELECTRONICS INC美国9$14.3K其他电路开关装置、其他电子IC
Hakuto Singapore Pte. Ltd.新加坡5$14.1K处理器及控制器、其他电子IC

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Derrick Law (Export Sales) Ltd.美国25$4.49M无线电导航仪
Shockwatch Inc.美国50$1.08M集成电路零件、其他测量仪器
Derrick Law (Export Sales) Ltd.奥地利11$838.2K无线电导航仪
Connexon LLC.美国12$482.8K集成电路零件、液体气体测量仪
Manuflo Pty Ltd澳大利亚7$163.0K集成电路零件、液体流量计
Digitoole Solutions LLC美国4$88.9K集成电路零件、其他塑料制品
Derrick Law (Export Sales) Ltd.中国4$81.5K其他印刷品、钢铁螺钉螺栓
Genie Global美国3$46.6K其他制冷设备
Officine Panerai瑞士2$10.9K铜螺纹紧固件、其他手工工具
Hugemind Electronics Ltd.中国2$8.6K流量压力检测零件

近期贸易明细

进口(共 380)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非LED二极管MOUSER ELECTRONICS, INC中国$144
2026-06-29集成电路零件MOUSER ELECTRONICS, INC中国台湾$271
2026-06-29集成电路零件Hugemind Electronics Ltd.中国$425
2026-06-29集成电路零件MOUSER ELECTRONICS, INC中国$338
2026-06-25塑料封口件Hugemind Electronics Ltd.中国$45
2026-06-25印刷电路Hugemind Electronics Ltd.中国$700
2026-06-25多层陶瓷电容Hugemind Electronics Ltd.墨西哥$238
2026-06-25其他电气开关Hugemind Electronics Ltd.中国$88
2026-06-25其他电感器Hugemind Electronics Ltd.日本$35
2026-06-25固定碳电阻Hugemind Electronics Ltd.中国$40

出口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15液体计量表MEG TRADING巴基斯坦$0
2026-06-25流量压力检测零件Hugemind Electronics Ltd.中国香港$1.7K
2026-06-17集成电路零件Shockwatch Inc.美国$8.1K
2026-06-17集成电路零件Shockwatch Inc.美国$14.8K
2026-06-16液体气体测量仪Shockwatch Inc.美国$5.7K
2026-06-09集成电路零件Shockwatch Inc.美国$8.1K
2026-06-09集成电路零件Shockwatch Inc.美国$1.3K
2026-06-09集成电路零件Shockwatch Inc.美国$11.6K
2026-06-09液体气体测量仪Shockwatch Inc.美国$5.7K
2026-05-18集成电路零件Shockwatch Inc.美国$13.5K

相关企业 · 同类产品

D.G.S Electronic JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →