D.G.S Electronic JSC

越南进口商 · 进口 362 笔 · 主营 集成电路零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử D.G.S

362
进口笔数
126
出口笔数
$5.17M
进口金额
$7.22M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-19
最近出口
76
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $638.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $521 · 2 笔出口 $174.0K · 2 笔2023-10进口 $41.0K · 11 笔出口 $24.5K · 2 笔2023-11进口 $25.9K · 5 笔出口 $59.4K · 2 笔2023-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.3K · 9 笔出口 $165.5K · 4 笔2024-02进口 $5.1K · 3 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-03进口 $149.6K · 17 笔出口 $43.8K · 3 笔2024-04进口 $225.4K · 7 笔出口 $112.9K · 3 笔2024-05进口 $109.5K · 8 笔出口 $57.0K · 1 笔2024-06进口 $15.9K · 8 笔出口 $430.2K · 7 笔2024-07进口 $40.6K · 16 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-08进口 $378.1K · 12 笔出口 $134.3K · 4 笔2024-09进口 $455.1K · 12 笔出口 $159.6K · 6 笔2024-10进口 $58.8K · 12 笔出口 $471.0K · 6 笔2024-11进口 $246.7K · 18 笔出口 $333.9K · 6 笔2024-12进口 $411.7K · 18 笔出口 $229.3K · 6 笔2025-01进口 $404.6K · 9 笔出口 $611.5K · 5 笔2025-02进口 $233.3K · 9 笔出口 $296.3K · 2 笔2025-03进口 $528.4K · 20 笔出口 $414.0K · 4 笔2025-04进口 $15.4K · 8 笔出口 $497.1K · 3 笔2025-05进口 $455.0K · 11 笔出口 $368.0K · 4 笔2025-06进口 $401.6K · 10 笔出口 $638.7K · 6 笔2025-07进口 $201.0K · 5 笔出口 $528.3K · 4 笔2025-08进口 $422.0K · 14 笔出口 $280.2K · 4 笔2025-09进口 $30.7K · 7 笔出口 $489.7K · 3 笔2025-10进口 $9.0K · 6 笔出口 $148.5K · 1 笔2025-11进口 $10.3K · 5 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-12进口 $24.7K · 10 笔出口 $67.1K · 5 笔2026-01进口 $13.6K · 8 笔出口 $135.3K · 3 笔2026-02进口 $1.5K · 3 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-03进口 $38.5K · 12 笔出口 $39.2K · 4 笔2026-04进口 $29.8K · 8 笔出口 $58.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $521 · 2 笔出口 $174.0K · 2 笔2023-10进口 $41.0K · 11 笔出口 $24.5K · 2 笔2023-11进口 $25.9K · 5 笔出口 $59.4K · 2 笔2023-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.3K · 9 笔出口 $165.5K · 4 笔2024-02进口 $5.1K · 3 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-03进口 $149.6K · 17 笔出口 $43.8K · 3 笔2024-04进口 $225.4K · 7 笔出口 $112.9K · 3 笔2024-05进口 $109.5K · 8 笔出口 $57.0K · 1 笔2024-06进口 $15.9K · 8 笔出口 $430.2K · 7 笔2024-07进口 $40.6K · 16 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-08进口 $378.1K · 12 笔出口 $134.3K · 4 笔2024-09进口 $455.1K · 12 笔出口 $159.6K · 6 笔2024-10进口 $58.8K · 12 笔出口 $471.0K · 6 笔2024-11进口 $246.7K · 18 笔出口 $333.9K · 6 笔2024-12进口 $411.7K · 18 笔出口 $229.3K · 6 笔2025-01进口 $404.6K · 9 笔出口 $611.5K · 5 笔2025-02进口 $233.3K · 9 笔出口 $296.3K · 2 笔2025-03进口 $528.4K · 20 笔出口 $414.0K · 4 笔2025-04进口 $15.4K · 8 笔出口 $497.1K · 3 笔2025-05进口 $455.0K · 11 笔出口 $368.0K · 4 笔2025-06进口 $401.6K · 10 笔出口 $638.7K · 6 笔2025-07进口 $201.0K · 5 笔出口 $528.3K · 4 笔2025-08进口 $422.0K · 14 笔出口 $280.2K · 4 笔2025-09进口 $30.7K · 7 笔出口 $489.7K · 3 笔2025-10进口 $9.0K · 6 笔出口 $148.5K · 1 笔2025-11进口 $10.3K · 5 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-12进口 $24.7K · 10 笔出口 $67.1K · 5 笔2026-01进口 $13.6K · 8 笔出口 $135.3K · 3 笔2026-02进口 $1.5K · 3 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-03进口 $38.5K · 12 笔出口 $39.2K · 4 笔2026-04进口 $29.8K · 8 笔出口 $58.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号0302339938
企查查编码QVN43C0UC3
成立日期2001-06-28
联系地址Lô I 3-2, Đường N 2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ D.G.S
企业英文名称D.G.S ELECTRONIC JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô I 3-2, Đường N 2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842837360721
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本118.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854290集成电路零件
853400印刷电路
853224多层陶瓷电容
854110非LED二极管
853310固定碳电阻
853690其他电路开关装置
854160压电晶体
853221固定钽电容
8541211W以下晶体管
850450其他电感器

出口

HS 编码产品
854290集成电路零件
852691无线电导航仪
902680液体气体测量仪
841869其他制冷设备
847350多用途机器零件
392350塑料封口件
491199其他印刷品
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
732010钢制弹簧片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国280$4.74M
泰国35$126.6K
美国21$77.7K
中国台湾38$69.4K
日本55$51.9K
越南7$49.3K
菲律宾9$16.6K
马来西亚21$12.4K
萨尔瓦多19$7.9K
瑞士6$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国91$6.10M
奥地利11$838.2K
澳大利亚7$163.0K
中国香港5$88.3K
瑞士3$11.2K
日本4$6.3K
印度2$4.1K
加拿大1$3.7K
越南2$821

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Derrick Law (Export Sales) Ltd.中国57$4.17M集成电路零件、其他塑料制品
Hugemind Electronics Ltd.中国109$266.1K印刷电路、多层陶瓷电容
Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡21$119.1K处理器及控制器、其他电子IC
Microchip Technology Ireland Ltd.泰国13$81.7K处理器及控制器、其他电子IC
Shenzhen Huaya Technology Co., Ltd.中国25$63.1K集成电路零件、LED发光二极管
Shenzhen Hao Qi Core Technology Co., Ltd.中国7$61.6K集成电路零件、静止变流器
Mouser Electronics, Inc.美国6$21.1K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Mouser Electronics, Inc.英国8$14.1K非LED二极管、其他电路开关装置
Hakuto Singapore Pte. Ltd.新加坡5$14.1K大功率晶体管、处理器及控制器
Shenzhen Huayaya Technology Co., Ltd.中国9$12.2K集成电路零件、固定钽电容

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Derrick Law (Export Sales) Ltd.美国25$4.49M无线电导航仪
Shockwatch Inc.美国37$901.4K集成电路零件、其他测量仪器
Derrick Law (Export Sales) Ltd.奥地利11$838.2K无线电导航仪
Connexon LLC.美国12$482.8K集成电路零件、液体气体测量仪
Manuflo Pty Ltd澳大利亚7$163.0K集成电路零件、液体流量计
Digitoole Solutions LLC美国4$88.9K集成电路零件、其他塑料制品
ShockWatch Inc.美国8$87.4K集成电路零件、液体气体测量仪
Derrick Law (Export Sales) Ltd.中国4$81.5K其他印刷品、钢铁螺钉螺栓
Genie Global美国3$46.6K其他制冷设备
Toyo Keiki Co., Ltd.日本4$6.3K液体计量表、集成电路零件

近期贸易明细

进口(共 362)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22集成电路零件MOUSER ELECTRONICS INC中国台湾$4.3K
2026-04-22集成电路零件MOUSER ELECTRONICS INC中国台湾$4.3K
2026-04-21集成电路零件MOUSER ELECTRONICS INC中国台湾$1.7K
2026-04-21集成电路零件MOUSER ELECTRONICS INC中国台湾$2.1K
2026-04-21集成电路零件MOUSER ELECTRONICS INC中国台湾$2.1K
2026-04-21集成电路零件MOUSER ELECTRONICS INC中国台湾$1.7K
2026-04-09其他电路开关装置HUGEMIND ELECTRONICS LTD中国台湾$650
2026-04-09集成电路零件HUGEMIND ELECTRONICS LTD马来西亚$176
2026-04-09其他电路开关装置HUGEMIND ELECTRONICS LTD中国台湾$650
2026-04-09集成电路零件HUGEMIND ELECTRONICS LTD马来西亚$176

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19集成电路零件MANUFLO PTY LTD澳大利亚$32.6K
2026-04-19液体气体测量仪SHOCKWATCH INC DBA SPOTSEE美国$1.4K
2026-04-12集成电路零件SHOCKWATCH INC DBA SPOTSEE美国$13.5K
2026-04-08液体计量表TOYO KEIKI CO.,LTD日本$2.1K
2026-04-05液体流量计TOYO KEIKI CO.,LTD日本$1.6K
2026-04-04棉针织女衬衫HUYEN CU美国$420
2026-04-04女式纺织裤HUYEN CU美国$315
2026-04-04其他纺织裙HUYEN CU美国$66
2026-04-03集成电路零件SHOCKWATCH INC DBA SPOTSEE美国$2.0K
2026-04-03集成电路零件SHOCKWATCH INC DBA SPOTSEE美国$4.4K

相关企业 · 同类产品

D.G.S Electronic JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →