Hoang Ngoc New Technology Saving Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MớI TIếT KIệM NăNG LượNG HOàNG NGọC
9
进口笔数
0
出口笔数
$272.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312473717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VPE72D |
| 成立日期 | 2013-09-24 |
| 联系地址 | 31 Nguyễn Công Hoan, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MỚI TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG HOÀNG NGỌC |
| 企业英文名称 | HOANG NGOC NEW TECHNOLOGY SAVING ENERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Nguyễn Công Hoan, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842835030180 |
| 传真 | 0835513223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $272.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $177.0K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.9K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangdong TRT Energy Saving Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.1K | 热泵、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 热泵 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-06 | 热泵 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-06 | 热泵 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-06 | 热泵 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-06 | 热泵 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-10-03 | 热泵 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-10-03 | 热泵 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-03 | 热泵 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-10 | 50-300升容器 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-10 | 热泵 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |