Thuy Moc Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THUỷ MộC PHáT
41
进口笔数
0
出口笔数
$493.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-18
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318254895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQVFM7G |
| 成立日期 | 2024-01-11 |
| 联系地址 | 79/83/6E Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ MỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | THUY MOC PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79/83/6E Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84931439655 |
| 邮箱 | thuymocphatimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $445.8K |
| 印度 | 3 | $47.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan The One Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.9K | 精加工陶瓷、泡沫玻璃制品 |
| Shandong Unitron Tyre Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.0K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| S. Well Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Art Tile Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.8K | 高吸水率瓷砖、低吸水率瓷砖 |
| Swati Bizcon | 印度 | 3 | $47.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 计量液体泵、泵零件 |
| Sunway Technology Ltd. | 中国 | 3 | $26.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Guangdong Dongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.2K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Fujian Success Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.8K | 陶瓷瓦、非钢制圆锯片 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG UNITRON TYRE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-03-18 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG UNITRON TYRE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-03-18 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG UNITRON TYRE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-03-18 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG UNITRON TYRE CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-01-19 | 低吸水率瓷砖 | SWATI BIZCON | 印度 | $11.8K |
| 2025-01-19 | 低吸水率瓷砖 | SWATI BIZCON | 印度 | $6.1K |
| 2025-01-14 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG UNITRON TYRE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-01-14 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG UNITRON TYRE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-01-14 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG UNITRON TYRE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-01-14 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG UNITRON TYRE CO LTD | 中国 | $13.0K |