LHC Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 车辆散热器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI LHC
113
进口笔数
0
出口笔数
$4.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201810815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85T76W4 |
| 成立日期 | 2017-09-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trung Hành 6, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI LHC |
| 企业英文名称 | LHC IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 75 lô N8 khu đô thị Vườn Hồng, Tổ dân phố Đằng Hải 15, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84904845292 |
| 邮箱 | ngocngalhc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $4.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiping Dufawenyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 71 | $2.60M | 车辆散热器、其他车辆零件 |
| Dufawenxuan (Liaocheng) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.80M | 车辆散热器、其他车辆零件 |
| Dufawenxuan (Liaocheng) Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $33.0K | 发动机空气滤清器、液压直线马达 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 液压直线马达 | DUFAWENXUAN (LIAOCHENG) IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 液压直线马达 | DUFAWENXUAN (LIAOCHENG) IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 液压直线马达 | DUFAWENXUAN (LIAOCHENG) IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-22 | 液压直线马达 | DUFAWENXUAN (LIAOCHENG) IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-22 | 液压直线马达 | DUFAWENXUAN (LIAOCHENG) IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 液压直线马达 | DUFAWENXUAN (LIAOCHENG) IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 液压直线马达 | DUFAWENXUAN (LIAOCHENG) IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 液压直线马达 | DUFAWENXUAN (LIAOCHENG) IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 液压直线马达 | DUFAWENXUAN (LIAOCHENG) IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 液压直线马达 | DUFAWENXUAN (LIAOCHENG) IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $13.0K |