Hoang Ba Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG Bá PHáT
1
进口笔数
10
出口笔数
$139.2K
进口金额
$679.9K
出口金额
2023-01-27
最近进口
2023-02-08
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317468365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXM45D7 |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | B99 đường Quang Trung, Tổ 12, Kp 3A, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BÁ PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG BA PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B99 đường Quang Trung, Tổ 12, Kp 3A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84339011364 |
| 邮箱 | hoangphatlogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 121190 | 药用植物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $139.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $542.5K |
| 越南 | 3 | $137.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $139.2K | 药用植物、其他柑橘类水果 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jiayuanhang Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $349.6K | 未涂布瓦楞纸、其他木家具 |
| Asia Tower Logistics Ltd. | 中国 | 2 | $177.9K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Wuyi Haohui Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $106.2K | 其他香蕉、药用植物 |
| Liang Ey Heng Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.2K | 熏制虾类、虾及对虾 |
| Shenzhen Soomi Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Tongjiang Yuecaiyuan International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 干制墨鱼鱿鱼、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-27 | 冷冻虾 | TONGJIANG YUECAIYUAN INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2023-01-27 | 冷冻虾 | TONGJIANG YUECAIYUAN INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2023-01-27 | 冷冻虾 | TONGJIANG YUECAIYUAN INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 越南 | $41.9K |
| 2023-01-27 | 冷冻虾 | TONGJIANG YUECAIYUAN INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 越南 | $37.9K |
| 2023-01-27 | 冷冻虾 | TONGJIANG YUECAIYUAN INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2023-01-27 | 冷冻虾 | TONGJIANG YUECAIYUAN INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 越南 | $39.9K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-08 | 通信设备零件 | Asia Tower Logistics Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2023-02-08 | 通信设备零件 | Asia Tower Logistics Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2023-02-08 | 印刷电路 | Asia Tower Logistics Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2023-02-08 | 通信设备零件 | Asia Tower Logistics Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-02-08 | 通信设备零件 | Asia Tower Logistics Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2023-02-08 | 通信设备零件 | Asia Tower Logistics Ltd. | 中国 | $28.0K |
| 2023-02-08 | 印刷电路 | Asia Tower Logistics Ltd. | 中国 | $18.4K |
| 2023-02-08 | 通信设备零件 | Asia Tower Logistics Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2023-02-08 | 通信设备零件 | Asia Tower Logistics Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2023-02-08 | 其他塑料制品 | Asia Tower Logistics Ltd. | 中国 | $12.0K |