Son Machining Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SON MACHINING VINA
1
进口笔数
4
出口笔数
$20.0K
进口金额
$23.8K
出口金额
2024-07-26
最近进口
2023-06-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702738629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY611N7 |
| 成立日期 | 2019-01-21 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 15, đường Tiên Phong 7, khu công nghiệp Mapletree Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SON MACHINING VINA |
| 企业英文名称 | SON MACHINING VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 15, Đường số 3-3, Lô TR-C-02 Khu công nghiệp BW Supply Chain City, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909313783 |
| 邮箱 | ap6404@hanmail.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 89.7836亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845891 | 非卧式数控车床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $20.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $23.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.I. Casting Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.0K | 非螺纹钢销、铜合金管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | 4 | $23.8K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 非卧式数控车床 | S I CASTING CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2024-07-26 | 非卧式数控车床 | S I CASTING CO LTD | 韩国 | $10.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 电动机及零件 | HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | $569 |
| 2023-06-15 | 电动机及零件 | HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | $224 |
| 2023-06-15 | 电动机及零件 | HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | $1.3K |
| 2023-06-15 | 电动机及零件 | HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | $2.0K |
| 2023-06-15 | 电动机及零件 | HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | $683 |
| 2023-06-15 | 电动机及零件 | HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | $249 |
| 2023-06-15 | 电动机及零件 | HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | $261 |
| 2023-06-15 | 电动机及零件 | HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | $2.1K |
| 2023-06-15 | 电动机及零件 | HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | $1.1K |
| 2023-06-15 | 电动机及零件 | HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION | 韩国 | $1.0K |