Minh Giang General Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ TổNG HợP MINH GIANG
10
进口笔数
0
出口笔数
$268.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101582386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9FWKBB |
| 成立日期 | 2004-12-06 |
| 联系地址 | Số 16 ngách 28/45 ngõ 28B đường Điện Biên Phủ, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP BA ĐÌNH |
| 企业英文名称 | MINH GIANG GENERAL TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40A, ngõ 15, đường Nguyễn Tri Phương, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02437334077 |
| 邮箱 | minhgiangvngt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851631 | 电吹风 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $268.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minibar Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | 7 | $213.1K | 其他制冷设备、冷藏家具 |
| Suites Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $55.3K | 电吹风、工业称重机30-5000公斤 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 其他钢铁非螺纹件 | Minibar Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $200 |
| 2025-03-05 | 贱金属铰链 | Minibar Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $25 |
| 2025-03-05 | 贱金属铰链 | Minibar Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $25 |
| 2024-05-17 | 其他制冷设备 | Minibar Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2024-05-17 | 电力控制板 | Minibar Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-05-17 | 其他塑料制品 | Minibar Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-05-17 | 电热电阻器 | Minibar Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-05-17 | 贱金属铰链 | Minibar Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $0 |
| 2024-05-17 | 其他制冷设备 | Minibar Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2023-10-16 | 其他制冷设备 | Minibar Systems Asia Pte. Ltd. | 中国 | $190 |