SINOCPC Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SINOCPC
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316852071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEVY6PS |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | V3-37 Đường V3, Phân khu Manhattan -Vinhomes Grand Park, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINOCPC |
| 企业英文名称 | SINOCPC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1-2, Số 4 Đường Đông Tây 1, Khu nhà ở 4,8 ha, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84917656328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.85M |
| 西班牙 | 19 | $119.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C Pharmachem Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.29M | 青霉素类抗生素、猫狗饲料 |
| Lucta S.A. | 中国 | 16 | $541.9K | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Lucta (Thailand) Co., Ltd. | 西班牙 | 3 | $108.6K | 工业用芳香物质、猫狗饲料 |
| Lucta S.A. | 西班牙 | 8 | $25.2K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | C PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | C PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | C PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | C PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | C PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-03 | 猫狗饲料 | C PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-03 | 猫狗饲料 | C PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-03 | 猫狗饲料 | C PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-03-03 | 猫狗饲料 | C PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-03-03 | 猫狗饲料 | C PHARMACHEM CO LTD | 中国 | $9.0K |