TIEN PHUOC & 990 JOINT STOCK CO LM SAIGON HOTEL BRANCH
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN ROYAL CANARY KHáCH SạN LM SAIGON
25
进口笔数
0
出口笔数
$26.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305113505-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQC7DQR |
| 成立日期 | 2015-01-07 |
| 联系地址 | 3C Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ROYAL CANARY – KHÁCH SẠN LM SAIGON |
| 企业英文名称 | ROYAL CANARY CORPORATION – LM SAIGON HOTEL BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 3C Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | 02839100789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 852352 | 智能卡 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $10.8K |
| 意大利 | 1 | $4.8K |
| 中国 | 9 | $3.7K |
| 拉脱维亚 | 2 | $3.0K |
| 新加坡 | 3 | $1.7K |
| 荷兰 | 1 | $889 |
| 美国 | 3 | $816 |
| 澳大利亚 | 1 | $300 |
| 南非 | 1 | $118 |
| 加拿大 | 1 | $89 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APC Gazelle | 英国 | 1 | $6.0K | 商业广告材料、棉针织T恤及背心 |
| LIGHTSCULPTURES CO LTD | 意大利 | 1 | $4.8K | 便携式电灯、非玻塑灯具零件 |
| WINNOW SOLUTIONS | 英国 | 3 | $4.8K | 10公斤以下便携电脑、衡器零件 |
| RR DONNELLEY (CHINA) HOLDING CO LTD | 中国 | 3 | $3.2K | 油漆颜料、其他粘合剂≤1kg |
| SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 阿联酋 | 2 | $3.0K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| LUXASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他护肤品、香水 |
| Moldbrothers | 荷兰 | 1 | $889 | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| AMERICAN SYSTEMS CORP ORATION | 美国 | 1 | $481 | 通信设备、家具配件 |
| DONGGUAN YIQI AUTOMATION EQUIPMENT | 俄罗斯 | 2 | $224 | 其他塑料制品、纸制包装容器 |
| RRD | 中国 | 2 | $101 | 商业广告材料、已录制光碟 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | LED灯具 | LIGHTSCULPTURES CO.,LTD. | 中国 | $480 |
| 2026-02-10 | 商业广告材料 | MARRIOTT INTERNATIONAL | 新加坡 | $93 |
| 2025-12-30 | 便携式电灯 | LIGHTSCULPTURES CO LTD | 意大利 | $4.8K |
| 2025-12-16 | 数据处理机 | SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 拉脱维亚 | $868 |
| 2025-07-12 | 其他塑料制品 | HAUTE GRANDEUR GLOBAL HOTEL AWARDS | 南非 | $59 |
| 2025-07-12 | 其他塑料制品 | HAUTE GRANDEUR GLOBAL HOTEL AWARDS | 南非 | $59 |
| 2025-04-10 | 纸制包装容器 | DONGGUAN YIQI AUTOMATION EQUIPMENT | 中国 | $92 |
| 2025-04-10 | 纸制包装容器 | DONGGUAN YIQI AUTOMATION EQUIPMENT | 中国 | $92 |
| 2025-04-01 | 纸制包装容器 | RR DONNELLEY (CHINA) HOLDING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-04-01 | 智能卡 | RR DONNELLEY (CHINA) HOLDING CO LTD | 中国 | $540 |