3Q Leather Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 山羊加工皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 3Q LEATHER
58
进口笔数
4
出口笔数
$510.0K
进口金额
$861
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-02-10
最近出口
21
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108509586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK2DMW8 |
| 成立日期 | 2018-11-12 |
| 联系地址 | Lô 17, số 35 phố Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 3Q LEATHER |
| 企业英文名称 | 3Q LEATHER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 17, số 35 phố Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84904323565 |
| 邮箱 | quynleather@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 530620 | 亚麻纱线 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 411330 | 爬行动物皮革 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 960711 | 金属拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 43 | $417.2K |
| 德国 | 4 | $37.2K |
| 意大利 | 6 | $23.4K |
| 中国 | 4 | $15.6K |
| 美国 | 1 | $12.3K |
| 赞比亚 | 1 | $3.5K |
| 肯尼亚 | 1 | $638 |
| 津巴布韦 | 1 | $262 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 1 | $415 |
| 丹麦 | 1 | $230 |
| 澳大利亚 | 1 | $196 |
| 越南 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALRAN SAS | 法国 | 24 | $181.5K | 山羊加工皮革、山羊半硝皮 |
| Sas Sibel | 法国 | 6 | $128.8K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Tanneries Haas | 法国 | 3 | $53.5K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| FEICHIANG INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国台湾 | 3 | $32.8K | 其他牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Tannerie Remy Carriat | 法国 | 4 | $29.3K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| M.M.C. Colombo S.r.l. | 意大利 | 4 | $15.0K | 其他金属锁、贱金属扣件 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Heng Long Leather Co., Pte. Ltd. | 美国 | 1 | $12.3K | 爬行动物皮革 |
| California Team | 法国 | 1 | $8.0K | 其他牛马皮革 |
| Box Skins Société à Responsabilité Limitée Simple | 法国 | 1 | $6.5K | 其他牛马皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MR. PETRU COCA | 罗马尼亚 | 1 | $415 | 皮革手提包 |
| Renwick ApS | 丹麦 | 1 | $230 | 其他纺织制品、金属拉链 |
| JAYSON KHU | 澳大利亚 | 1 | $196 | 其他皮革制品 |
| Johnston Chan | 越南 | 1 | $20 | 组合皮革板材 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 山羊加工皮革 | ALRAN SAS | 法国 | $243 |
| 2026-04-15 | 山羊加工皮革 | ALRAN SAS | 法国 | $55 |
| 2026-04-15 | 山羊加工皮革 | ALRAN SAS | 法国 | $153 |
| 2026-04-15 | 山羊加工皮革 | ALRAN SAS | 法国 | $56 |
| 2026-04-15 | 山羊加工皮革 | ALRAN SAS | 法国 | $235 |
| 2026-04-15 | 山羊加工皮革 | ALRAN SAS | 法国 | $77 |
| 2026-04-15 | 山羊加工皮革 | ALRAN SAS | 法国 | $708 |
| 2026-04-15 | 山羊加工皮革 | ALRAN SAS | 法国 | $260 |
| 2026-04-15 | 山羊加工皮革 | ALRAN SAS | 法国 | $86 |
| 2026-04-15 | 山羊加工皮革 | ALRAN SAS | 法国 | $140 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 皮革手提包 | MR. PETRU COCA | 罗马尼亚 | $415 |
| 2026-01-30 | 其他皮革制品 | JAYSON KHU | 澳大利亚 | $196 |
| 2025-05-23 | 其他纺织制品 | RENWICK APS | 丹麦 | $90 |
| 2025-05-23 | 金属拉链 | RENWICK APS | 丹麦 | $140 |
| 2024-07-04 | 组合皮革板材 | JOHNSTON CHAN | 越南 | $20 |