3Q Leather Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 山羊加工皮革

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 3Q LEATHER

58
进口笔数
4
出口笔数
$510.0K
进口金额
$861
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-02-10
最近出口
21
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.2K · 3 笔出口 $20 · 1 笔2024-08进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.3K · 2 笔出口 $230 · 1 笔2025-06进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $196 · 1 笔2026-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $415 · 1 笔2026-03进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.2K · 3 笔出口 $20 · 1 笔2024-08进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.3K · 2 笔出口 $230 · 1 笔2025-06进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $196 · 1 笔2026-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $415 · 1 笔2026-03进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108509586
企查查编码QVNMK2DMW8
成立日期2018-11-12
联系地址Lô 17, số 35 phố Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 3Q LEATHER
企业英文名称3Q LEATHER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 17, số 35 phố Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84904323565
邮箱quynleather@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
411310山羊加工皮革
410719其他牛马皮革
410799加工牛马皮革
830140其他金属锁
830890贱金属扣件
530620亚麻纱线
411200加工绵羊皮革
411330爬行动物皮革
411510组合皮革板材
420500其他皮革制品

出口

HS 编码产品
411510组合皮革板材
420221皮革手提包
420500其他皮革制品
630790其他纺织制品
960711金属拉链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国43$417.2K
德国4$37.2K
意大利6$23.4K
中国4$15.6K
美国1$12.3K
赞比亚1$3.5K
肯尼亚1$638
津巴布韦1$262

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
罗马尼亚1$415
丹麦1$230
澳大利亚1$196
越南1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALRAN SAS法国24$181.5K山羊加工皮革、山羊半硝皮
Sas Sibel法国6$128.8K加工牛马皮革、其他牛马皮革
Tanneries Haas法国3$53.5K加工牛马皮革、其他牛马皮革
FEICHIANG INDUSTRIAL CO.,LTD中国台湾3$32.8K其他牛马皮革、加工牛马皮革
Tannerie Remy Carriat法国4$29.3K加工牛马皮革、其他牛马皮革
M.M.C. Colombo S.r.l.意大利4$15.0K其他金属锁、贱金属扣件
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国3$13.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Heng Long Leather Co., Pte. Ltd.美国1$12.3K爬行动物皮革
California Team法国1$8.0K其他牛马皮革
Box Skins Société à Responsabilité Limitée Simple法国1$6.5K其他牛马皮革、加工牛马皮革

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MR. PETRU COCA罗马尼亚1$415皮革手提包
Renwick ApS丹麦1$230其他纺织制品、金属拉链
JAYSON KHU澳大利亚1$196其他皮革制品
Johnston Chan越南1$20组合皮革板材

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15山羊加工皮革ALRAN SAS法国$243
2026-04-15山羊加工皮革ALRAN SAS法国$55
2026-04-15山羊加工皮革ALRAN SAS法国$153
2026-04-15山羊加工皮革ALRAN SAS法国$56
2026-04-15山羊加工皮革ALRAN SAS法国$235
2026-04-15山羊加工皮革ALRAN SAS法国$77
2026-04-15山羊加工皮革ALRAN SAS法国$708
2026-04-15山羊加工皮革ALRAN SAS法国$260
2026-04-15山羊加工皮革ALRAN SAS法国$86
2026-04-15山羊加工皮革ALRAN SAS法国$140

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10皮革手提包MR. PETRU COCA罗马尼亚$415
2026-01-30其他皮革制品JAYSON KHU澳大利亚$196
2025-05-23其他纺织制品RENWICK APS丹麦$90
2025-05-23金属拉链RENWICK APS丹麦$140
2024-07-04组合皮革板材JOHNSTON CHAN越南$20

相关企业 · 同类产品

3Q Leather Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →