Blue Lotus Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BLUE LOTUS
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$534.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316808788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3F7NHN |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | 48 Sầm Sơn, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BLUE LOTUS |
| 企业英文名称 | BLUE LOTUS EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84979051378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 460122 | 藤编制品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 14 | $90.3K |
| 英国 | 6 | $85.9K |
| 法国 | 6 | $73.6K |
| 越南 | 12 | $36.0K |
| 美国 | 6 | $35.4K |
| 秘鲁 | 3 | $28.2K |
| 日本 | 2 | $27.1K |
| 哥伦比亚 | 4 | $23.4K |
| 韩国 | 4 | $19.8K |
| 新加坡 | 2 | $15.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOLTEX | 法国 | 6 | $73.6K | 纱线及绳制品 |
| Witch Casket Ltd. | 英国 | 5 | $65.9K | 宝石制品、燃烧类香料 |
| Ezevika LLC | 俄罗斯 | 8 | $51.3K | 其他木制品、其他编结制品 |
| EZHEVIKA | 俄罗斯 | 6 | $39.0K | 其他木制品、未加工动物产品 |
| Scenery Productions Inc. | 美国 | 4 | $31.8K | 纱线及绳制品、编结用植物材料 |
| HographiCS SAS | 哥伦比亚 | 4 | $23.4K | 竹制木制品、未磨肉桂 |
| Ezevika Llc | 韩国 | 2 | $13.1K | 其他木制品 |
| Kantal S.A. | 委内瑞拉 | 2 | $12.7K | 猫狗饲料、粘土及膨润土 |
| SVITA MANUFAKTUR GmbH | 德国 | 6 | $6.4K | 药用植物、其他植物提取物 |
| Ezevika LLC | 越南 | 3 | $4.4K | 未加工动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带壳椰子 | MAVOUNA DISTRIBUTION RELAI | — | $19.6K |
| 2026-04-23 | 椰纤编织地毯 | MIDIA INTERNATIONAL SA | — | $8.1K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | MAGENSA, GENERAL MATERIALS S.A.C. | 秘鲁 | $380 |
| 2026-04-20 | 藤编篮筐 | WOORIHWANGTO CO.,LTD | — | $4.4K |
| 2026-03-16 | 其他木制品 | Whizzopet Bt | 匈牙利 | $97 |
| 2026-03-16 | 其他木制品 | Whizzopet Bt | 匈牙利 | $980 |
| 2026-03-16 | 其他木制品 | Whizzopet Bt | 匈牙利 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 其他木制品 | Whizzopet Bt | 匈牙利 | $218 |
| 2026-02-11 | 其他木制品 | EZEVIKA LLC | 俄罗斯 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 其他木制品 | EZEVIKA LLC | 俄罗斯 | $3.4K |