Dai Viet Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 294 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐạI VIệT GLOBAL

294
进口笔数
0
出口笔数
$18.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $77.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $434.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $654.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.02M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $336.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $635.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $151.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $538.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $369.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $365.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $210.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $481.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $556.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $334.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $228.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $346.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $246.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $245.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $389.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $352.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $422.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $490.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $370.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $550.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $541.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $829.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $529.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $445.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $902.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $77.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $434.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $654.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.02M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $336.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $635.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $151.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $538.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $369.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $365.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $210.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $481.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $556.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $334.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $228.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $346.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $246.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $245.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $389.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $352.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $422.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $490.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $370.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $550.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $541.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $829.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $529.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $445.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $902.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109959676
企查查编码QVN1FMFW7W
成立日期2022-04-08
联系地址Thôn 3 Phú Sơn, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI VIỆT GLOBAL
企业英文名称DAI VIET GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 3 Phú Sơn, Xã Phú Cát, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
电话0912979734
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
071350干蚕豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大268$16.82M
澳大利亚26$1.30M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agribax Global Inc.加拿大268$16.82M非种用大豆、脱荚干豌豆
Australian Grain Export Pty Ltd澳大利亚26$1.30M去壳扁豆、干鹰嘴豆

近期贸易明细

进口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$63.0K
2026-04-22非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$63.0K
2026-04-09非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$63.3K
2026-04-09非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$62.9K
2026-04-09非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$62.9K
2026-04-09非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$63.3K
2026-04-08非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$60.2K
2026-04-08非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$60.2K
2026-04-07非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$61.8K
2026-04-07非种用大豆AGRIBAX GLOBAL INC加拿大$61.8K

相关企业 · 同类产品

Dai Viet Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →