Dai Viet Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 294 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI VIệT GLOBAL
294
进口笔数
0
出口笔数
$18.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109959676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FMFW7W |
| 成立日期 | 2022-04-08 |
| 联系地址 | Thôn 3 Phú Sơn, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI VIỆT GLOBAL |
| 企业英文名称 | DAI VIET GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3 Phú Sơn, Xã Phú Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | 0912979734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 071350 | 干蚕豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 268 | $16.82M |
| 澳大利亚 | 26 | $1.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agribax Global Inc. | 加拿大 | 268 | $16.82M | 非种用大豆、脱荚干豌豆 |
| Australian Grain Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 26 | $1.30M | 去壳扁豆、干鹰嘴豆 |
近期贸易明细
进口(共 294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $63.0K |
| 2026-04-22 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $63.0K |
| 2026-04-09 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $63.3K |
| 2026-04-09 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $62.9K |
| 2026-04-09 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $62.9K |
| 2026-04-09 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $63.3K |
| 2026-04-08 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $60.2K |
| 2026-04-08 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $60.2K |
| 2026-04-07 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $61.8K |
| 2026-04-07 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $61.8K |