Quang Minh Food & Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 维生素E及衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT Và THựC PHẩM QUANG MINH
- 邮箱25
37
进口笔数
2
出口笔数
$1.77M
进口金额
$14.4K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2024-11-07
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312563907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T30BCS |
| 成立日期 | 2013-11-27 |
| 联系地址 | 1/82 Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG BỀN VỮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1/82 Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84919604783 |
| 邮箱 | lamn91@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 293621 | 维生素A及衍生物 |
| 293625 | 维生素B6及衍生物 |
| 320418 | 类胡萝卜素染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $1.74M |
| 印度 | 5 | $34.3K |
| 丹麦 | 2 | $31 |
| 中国 | 1 | $12 |
| 德国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kensing LLC | 美国 | 22 | $1.39M | 维生素E及衍生物、其他有机表面活性剂 |
| Kensing | 美国 | 6 | $348.4K | 维生素E及衍生物、环烷醇类 |
| Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $34.3K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚 |
| BASF A | 丹麦 | 2 | $31 | 维生素A及衍生物、维生素B12及衍生物 |
| Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 维生素B6及衍生物、维生素B1及衍生物 |
| Procena GmbH | 德国 | 1 | $10 | 其他食品制剂、鱼油脂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kensing LLC | 美国 | 2 | $14.4K | 维生素E及衍生物、其他有机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 维生素E及衍生物 | KENSING LLC | 美国 | $58.8K |
| 2026-03-11 | 维生素E及衍生物 | KENSING LLC | 美国 | $31.7K |
| 2026-03-11 | 维生素E及衍生物 | KENSING LLC | 美国 | $82.3K |
| 2026-02-26 | 维生素E及衍生物 | KENSING LLC | 美国 | $11.0K |
| 2025-12-26 | 维生素E及衍生物 | KENSING LLC | 美国 | $87.4K |
| 2025-12-15 | 维生素E及衍生物 | KENSING LLC | 美国 | $62.4K |
| 2025-12-03 | 维生素E及衍生物 | KENSING LLC | 美国 | $31.7K |
| 2025-10-06 | 维生素E及衍生物 | KENSING LLC | 美国 | $74.9K |
| 2025-09-16 | 维生素E及衍生物 | KENSING LLC | 美国 | $73.8K |
| 2025-09-08 | 维生素E及衍生物 | KENSING LLC | 美国 | $47.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 维生素E及衍生物 | KENSING LLC | 美国 | $7.2K |
| 2024-10-30 | 维生素E及衍生物 | KENSING LLC | 美国 | $7.2K |