Amber Hsu Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AMBER HSU
88
进口笔数
0
出口笔数
$2.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315308006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BVVDTC |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | 41 Hoa Hồng, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AMBER HSU |
| 企业英文名称 | AMBER HSU IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180 Hoa Lan, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986065908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 50 | $1.57M |
| 印度尼西亚 | 28 | $769.4K |
| 秘鲁 | 16 | $83.6K |
| 中国 | 9 | $70.7K |
| 荷兰 | 4 | $55.1K |
| 中国台湾 | 4 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ning Yuan Exported Imported Co., Ltd. | 巴西 | 45 | $926.7K | 未焙炒咖啡 |
| Fullerton Merchant Holdings Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 20 | $753.9K | 未焙炒咖啡 |
| Sucden Coffee Netherlands B.V. | 荷兰 | 5 | $742.5K | 未焙炒咖啡、980200 |
| Simous Home Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $70.7K | 其他家用电动热器、其他玻璃制品 |
| Giesen Coffee Roasters B.V. | 荷兰 | 4 | $55.1K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| DATATRONICS TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 4 | $7.5K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| Sucden do Brasil Ltda. | 巴西 | 1 | $2 | 纯蔗糖、原蔗糖 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 未焙炒咖啡 | SUCDEN COFFEE NETHERLANDS BV | 巴西 | $158.8K |
| 2026-04-07 | 未焙炒咖啡 | SUCDEN COFFEE NETHERLANDS BV | 巴西 | $158.8K |
| 2026-04-06 | 其他饮用杯 | SIMOUS HOME APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-06 | 其他瓷制家用品 | SIMOUS HOME APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $542 |
| 2026-04-06 | 其他瓷制家用品 | SIMOUS HOME APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $542 |
| 2026-04-06 | 其他玻璃制品 | SIMOUS HOME APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $918 |
| 2026-04-06 | 其他玻璃制品 | SIMOUS HOME APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $782 |
| 2026-04-06 | 其他玻璃制品 | SIMOUS HOME APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $782 |
| 2026-04-06 | 其他饮用杯 | SIMOUS HOME APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-06 | 其他玻璃制品 | SIMOUS HOME APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $918 |