Hong Phat KCT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 金属办公设备
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KCT HồNG PHáT
1
进口笔数
13
出口笔数
$25
进口金额
$190.0K
出口金额
2023-03-16
最近进口
2024-07-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801663330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XQ7HDF |
| 成立日期 | 2011-01-28 |
| 联系地址 | Lô 41, 41A, KCN Tây Bắc Ga, Phường Đông Cương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KCT HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT KCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 41, 41A, KCN Tây Bắc Ga, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02378888788 |
| 邮箱 | nhamayhongphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830400 | 金属办公设备 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $125.5K |
| 美国 | 3 | $42.3K |
| 韩国 | 1 | $16.0K |
| 越南 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Fucheng International Freight Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25 | 工业用芳香物质、水泥添加剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aoyagi Corp. Corporation | 日本 | 8 | $125.5K | 其他钢铁家用品、植物制扫帚 |
| Mvp Disc Sports Hq | 美国 | 1 | $22.4K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Seanergy | 科特迪瓦 | 1 | $16.0K | 其他钢铁家用品、电器装置零件 |
| Axis International Marketing Ltd. | 美国 | 1 | $10.1K | 棉制毛巾织物 |
| 7d911d3024aa75f609204544d444c900 | 1 | $9.8K | ||
| Aoyagi Corp. Oration | 越南 | 1 | $6.3K | 其他钢铁家用品、金属办公设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-16 | 钢铁丝制品 | NINGBO FUCHENG INTL FREIGHT CO LTD | 中国 | $25 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-28 | 体育器材 | MVP DISC SPORTS HQ | 美国 | $22.4K |
| 2024-06-01 | 金属办公设备 | AOYAGI CORP ORATION | 日本 | $5.0K |
| 2024-06-01 | 金属办公设备 | AOYAGI CORP ORATION | 日本 | $10.7K |
| 2024-03-28 | 金属办公设备 | AOYAGI CORP ORATION | 日本 | $10.8K |
| 2024-03-28 | 金属办公设备 | AOYAGI CORP ORATION | 日本 | $4.9K |
| 2024-01-31 | 金属办公设备 | AOYAGI CORP ORATION | 日本 | $8.0K |
| 2024-01-31 | 金属办公设备 | AOYAGI CORP ORATION | 日本 | $7.1K |
| 2024-01-04 | 金属办公设备 | AOYAGI CORP ORATION | 日本 | $3.7K |
| 2024-01-04 | 金属办公设备 | AOYAGI CORP ORATION | 日本 | $12.3K |
| 2023-11-09 | 金属办公设备 | AOYAGI CORP ORATION | 日本 | $16.8K |