Hong Phat KCT Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 金属办公设备

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH KCT HồNG PHáT

1
进口笔数
13
出口笔数
$25
进口金额
$190.0K
出口金额
2023-03-16
最近进口
2024-07-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.1K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号2801663330
企查查编码QVN5XQ7HDF
成立日期2011-01-28
联系地址Lô 41, 41A, KCN Tây Bắc Ga, Phường Đông Cương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KCT HỒNG PHÁT
企业英文名称HONG PHAT KCT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 41, 41A, KCN Tây Bắc Ga, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02378888788
邮箱nhamayhongphat@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732620钢铁丝制品

出口

HS 编码产品
830400金属办公设备
630260棉制毛巾织物
732399其他钢铁家用品
732690其他钢铁制品
950691体育器材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$125.5K
美国3$42.3K
韩国1$16.0K
越南1$6.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Fucheng International Freight Co., Ltd.中国1$25工业用芳香物质、水泥添加剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aoyagi Corp. Corporation日本8$125.5K其他钢铁家用品、植物制扫帚
Mvp Disc Sports Hq美国1$22.4K体育器材、非办公金属家具
Seanergy科特迪瓦1$16.0K其他钢铁家用品、电器装置零件
Axis International Marketing Ltd.美国1$10.1K棉制毛巾织物
7d911d3024aa75f609204544d444c9001$9.8K
Aoyagi Corp. Oration越南1$6.3K其他钢铁家用品、金属办公设备

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-16钢铁丝制品NINGBO FUCHENG INTL FREIGHT CO LTD中国$25

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-28体育器材MVP DISC SPORTS HQ美国$22.4K
2024-06-01金属办公设备AOYAGI CORP ORATION日本$5.0K
2024-06-01金属办公设备AOYAGI CORP ORATION日本$10.7K
2024-03-28金属办公设备AOYAGI CORP ORATION日本$10.8K
2024-03-28金属办公设备AOYAGI CORP ORATION日本$4.9K
2024-01-31金属办公设备AOYAGI CORP ORATION日本$8.0K
2024-01-31金属办公设备AOYAGI CORP ORATION日本$7.1K
2024-01-04金属办公设备AOYAGI CORP ORATION日本$3.7K
2024-01-04金属办公设备AOYAGI CORP ORATION日本$12.3K
2023-11-09金属办公设备AOYAGI CORP ORATION日本$16.8K

相关企业 · 同类产品

Hong Phat KCT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →