SIMATEC COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 长石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIMATEC
44
进口笔数
0
出口笔数
$540.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107956133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA94R2PE |
| 成立日期 | 2017-08-09 |
| 联系地址 | Số 42, ngách 238/7, phố Tân Mai, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIMATEC |
| 企业英文名称 | SIMATEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, ngách 238/7, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84947195555 |
| 邮箱 | simatec.llc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252910 | 长石 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 252620 | 块滑石 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 9 | $218.1K |
| 印度 | 29 | $192.0K |
| 中国 | 6 | $130.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karma Associates | 印度 | 27 | $181.9K | 长石、云母原片 |
| Shandong Research & Design Institute of Industrial Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $130.6K | 高硬度工业陶瓷、高铝耐火砖 |
| Rudolf Lietz, Inc. | 土耳其 | 5 | $121.0K | 羧甲基纤维素、工业清洁制剂 |
| AK-PA Textil Ihracat Pazarlama A.S. | 土耳其 | 4 | $97.1K | 羧甲基纤维素、腈纶丝束 |
| Medhini Oryktos | 印度 | 2 | $10.1K | 长石、石英 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 块滑石 | Karma Associates | 印度 | $3.2K |
| 2026-05-05 | 长石 | Karma Associates | 印度 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 长石 | Karma Associates | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 长石 | Karma Associates | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-01 | 块滑石 | Karma Associates | 印度 | $3.2K |
| 2026-04-01 | 块滑石 | Karma Associates | 印度 | $3.2K |
| 2026-03-05 | 长石 | Karma Associates | 印度 | $5.5K |
| 2026-02-23 | 块滑石 | Karma Associates | 印度 | $3.2K |
| 2026-01-23 | 长石 | Karma Associates | 印度 | $11.3K |
| 2025-12-23 | 低吸水率瓷砖 | Shandong Research & Design Institute of Industrial Ceramics Co., Ltd. | 中国 | $176 |