Hataco Global Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他纤维纸板容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HATACO GLOBAL

10
进口笔数
84
出口笔数
$951
进口金额
$23.3K
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
79
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $199 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $558 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $884 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $462 · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $634 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $151 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $497 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $659 · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 7 笔2025-04进口 $116 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $220 · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $245 · 1 笔2025-07进口 $295 · 3 笔出口 $221 · 1 笔2025-08进口 $8 · 1 笔出口 $277 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $718 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $573 · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $275 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $466 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 5 笔2026-03进口 $312 · 3 笔出口 $1.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $999 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $199 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $558 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $884 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $462 · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $634 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $151 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $497 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $659 · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 7 笔2025-04进口 $116 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $220 · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $245 · 1 笔2025-07进口 $295 · 3 笔出口 $221 · 1 笔2025-08进口 $8 · 1 笔出口 $277 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $718 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $573 · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $275 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $466 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 5 笔2026-03进口 $312 · 3 笔出口 $1.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $999 · 1 笔

工商档案

企业注册号0318007825
企查查编码QVNB94WRX4
成立日期2023-08-23
联系地址108/4/11 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HATACO GLOBAL
企业英文名称HATACO GLOBAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址108/4/11 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话0355961368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610449其他纺织连衣裙
620442棉质连衣裙
610462女棉裤
610910棉针织T恤及背心
640391其他皮革鞋
711790非贱金属仿首饰
900410太阳镜
420221皮革手提包
420222塑料/纺织手提包
610469女式纺织裤

出口

HS 编码产品
420299其他纤维纸板容器
711719仿制首饰
610449其他纺织连衣裙
610690非棉针织女衫
620459其他纺织裙
620590其他纺织衬衫
640590其他鞋靴
091091混合香料
610442棉针织连衣裙
621210胸罩

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$951

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国52$11.7K
越南17$2.4K
荷兰1$2.3K
乌克兰1$1.8K
中国香港2$1.3K
法国6$1.0K
阿联酋2$515
加拿大3$512
韩国3$378
英国1$324

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FedEx HTOA Station美国1$135其他纺织连衣裙、化纤连衣裙
HEARST MAGAZINE CHINA越南1$124女棉裤、棉针织T恤及背心
DHL Express Italy S.r.l.意大利1$116980710、其他零售药品
Helen Weiss法国1$115其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心
FEDEX HORNSEY英国1$98其他纺织夹克、其他纺织连衣裙
AMG美国1$95牛马干鞣革、防水鞋
FedEx Corporation南非1$85水上运动器材、其他车辆零件
Ayumi Perry美国1$80棉质连衣裙、非针织手套
FedEx Express Spain S.L.西班牙1$60980720、980710
HEARST MAGAZINE CHINA中国1$31其他纺织连衣裙

下游采购商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jimmy Beans Wool美国6$1.7K其他纤维纸板容器、其他塑纺箱盒
JUMP FISH (HK) TRADING LTD中国香港3$1.6K其他护肤品、其他果仁制品
Madeline Tosh美国4$1.3K纸信封、印刷标签
Cleo Haze美国2$729其他纤维纸板容器、胸罩
KRISTIE CHOW美国2$492非棉针织女衫、其他纤维纸板容器
Brian Ian Kirey越南2$337混合香料、胡椒粉
KAREN FUNG (EARLY SPRING SUMMER) & TRACY DORSEY美国2$179其他陶瓷制品
Rosemont Exposition Services Inc.美国2$1773公斤内红茶、混合果蔬汁
YG Entertainment韩国2$138棉针织T恤及背心、其他纺织衬衫
Brian Ian Kirey美国2$48其他塑料制品、木竹餐具

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28太阳镜FEDEX HORNSEY越南$13
2026-03-28其他纺织连衣裙FEDEX HORNSEY越南$52
2026-03-28男式纤维衬衫FEDEX HORNSEY越南$33
2026-03-07化纤男衬衫FEDEX EXPRESS SPAIN SL越南$38
2026-03-07其他纺织连衣裙FEDEX EXPRESS SPAIN SL越南$22
2026-03-06非针织围巾HEARST MAGAZINE CHINA越南$8
2026-03-06其他皮革鞋HEARST MAGAZINE CHINA越南$20
2026-03-06女棉裤HEARST MAGAZINE CHINA越南$12
2026-03-06非贱金属仿首饰HEARST MAGAZINE CHINA越南$10
2026-03-06其他纺织连衣裙HEARST MAGAZINE CHINA越南$31

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料/纺织手提包GIA KUAN CONSULTING美国$210
2026-04-28塑料/纺织手提包GIA KUAN CONSULTING美国$210
2026-04-28塑料/纺织手提包GIA KUAN CONSULTING美国$210
2026-04-28自粘塑料卷GIA KUAN CONSULTING美国$0
2026-04-28塑料/纺织手提包GIA KUAN CONSULTING美国$210
2026-04-28塑料/纺织手提包GIA KUAN CONSULTING美国$80
2026-04-28塑料/纺织手提包GIA KUAN CONSULTING美国$80
2026-03-24男棉裤CLEO HAZE美国$30
2026-03-24棉制女裙KAYLA TAN美国$43
2026-03-24其他纺织手套KAYLA TAN美国$4

相关企业 · 同类产品

Hataco Global Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →