Hataco Global Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他纤维纸板容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HATACO GLOBAL
10
进口笔数
84
出口笔数
$951
进口金额
$23.3K
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318007825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB94WRX4 |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | 108/4/11 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HATACO GLOBAL |
| 企业英文名称 | HATACO GLOBAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108/4/11 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0355961368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 091091 | 混合香料 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 621210 | 胸罩 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $951 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 52 | $11.7K |
| 越南 | 17 | $2.4K |
| 荷兰 | 1 | $2.3K |
| 乌克兰 | 1 | $1.8K |
| 中国香港 | 2 | $1.3K |
| 法国 | 6 | $1.0K |
| 阿联酋 | 2 | $515 |
| 加拿大 | 3 | $512 |
| 韩国 | 3 | $378 |
| 英国 | 1 | $324 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx HTOA Station | 美国 | 1 | $135 | 其他纺织连衣裙、化纤连衣裙 |
| HEARST MAGAZINE CHINA | 越南 | 1 | $124 | 女棉裤、棉针织T恤及背心 |
| DHL Express Italy S.r.l. | 意大利 | 1 | $116 | 980710、其他零售药品 |
| Helen Weiss | 法国 | 1 | $115 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| FEDEX HORNSEY | 英国 | 1 | $98 | 其他纺织夹克、其他纺织连衣裙 |
| AMG | 美国 | 1 | $95 | 牛马干鞣革、防水鞋 |
| FedEx Corporation | 南非 | 1 | $85 | 水上运动器材、其他车辆零件 |
| Ayumi Perry | 美国 | 1 | $80 | 棉质连衣裙、非针织手套 |
| FedEx Express Spain S.L. | 西班牙 | 1 | $60 | 980720、980710 |
| HEARST MAGAZINE CHINA | 中国 | 1 | $31 | 其他纺织连衣裙 |
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jimmy Beans Wool | 美国 | 6 | $1.7K | 其他纤维纸板容器、其他塑纺箱盒 |
| JUMP FISH (HK) TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $1.6K | 其他护肤品、其他果仁制品 |
| Madeline Tosh | 美国 | 4 | $1.3K | 纸信封、印刷标签 |
| Cleo Haze | 美国 | 2 | $729 | 其他纤维纸板容器、胸罩 |
| KRISTIE CHOW | 美国 | 2 | $492 | 非棉针织女衫、其他纤维纸板容器 |
| Brian Ian Kirey | 越南 | 2 | $337 | 混合香料、胡椒粉 |
| KAREN FUNG (EARLY SPRING SUMMER) & TRACY DORSEY | 美国 | 2 | $179 | 其他陶瓷制品 |
| Rosemont Exposition Services Inc. | 美国 | 2 | $177 | 3公斤内红茶、混合果蔬汁 |
| YG Entertainment | 韩国 | 2 | $138 | 棉针织T恤及背心、其他纺织衬衫 |
| Brian Ian Kirey | 美国 | 2 | $48 | 其他塑料制品、木竹餐具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 太阳镜 | FEDEX HORNSEY | 越南 | $13 |
| 2026-03-28 | 其他纺织连衣裙 | FEDEX HORNSEY | 越南 | $52 |
| 2026-03-28 | 男式纤维衬衫 | FEDEX HORNSEY | 越南 | $33 |
| 2026-03-07 | 化纤男衬衫 | FEDEX EXPRESS SPAIN SL | 越南 | $38 |
| 2026-03-07 | 其他纺织连衣裙 | FEDEX EXPRESS SPAIN SL | 越南 | $22 |
| 2026-03-06 | 非针织围巾 | HEARST MAGAZINE CHINA | 越南 | $8 |
| 2026-03-06 | 其他皮革鞋 | HEARST MAGAZINE CHINA | 越南 | $20 |
| 2026-03-06 | 女棉裤 | HEARST MAGAZINE CHINA | 越南 | $12 |
| 2026-03-06 | 非贱金属仿首饰 | HEARST MAGAZINE CHINA | 越南 | $10 |
| 2026-03-06 | 其他纺织连衣裙 | HEARST MAGAZINE CHINA | 越南 | $31 |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | GIA KUAN CONSULTING | 美国 | $210 |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | GIA KUAN CONSULTING | 美国 | $210 |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | GIA KUAN CONSULTING | 美国 | $210 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | GIA KUAN CONSULTING | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | GIA KUAN CONSULTING | 美国 | $210 |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | GIA KUAN CONSULTING | 美国 | $80 |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | GIA KUAN CONSULTING | 美国 | $80 |
| 2026-03-24 | 男棉裤 | CLEO HAZE | 美国 | $30 |
| 2026-03-24 | 棉制女裙 | KAYLA TAN | 美国 | $43 |
| 2026-03-24 | 其他纺织手套 | KAYLA TAN | 美国 | $4 |